vitaminique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) vitamin: Từ này mô tả cái gì đó có liên quan đến, hoặc chứa đựng vitamin. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, y học và dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une carence vitaminique peut causer des problèmes de santé. (Sự thiếu hụt vitamin có thể gây ra các vấn đề sức khỏe.)
- Ce fruit a une forte valeur vitaminique. (Loại trái cây này có giá trị vitamin cao.)
- Les compléments alimentaires doivent répondre à des besoins vitaminiques précis. (Các thực phẩm chức năng phải đáp ứng những nhu cầu vitamin cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Facteurs vitaminiques": Các yếu tố vitamin, thường chỉ các chất hoặc thành phần có bản chất là vitamin hoặc liên quan đến hoạt động của vitamin.
- La recherche étudie les facteurs vitaminiques essentiels à la croissance. (Nghiên cứu đang xem xét các yếu tố vitamin thiết yếu cho sự tăng trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitamine (danh từ giống cái): Vitamin.
- La vitamine C est importante pour le système immunitaire. (Vitamin C quan trọng đối với hệ miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Nutritif (adj): Bổ dưỡng, giàu dinh dưỡng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả vitamin).
- Tonifiant (adj): Bổ, có tác dụng tăng cường sinh lực (có thể do chứa vitamin).
tính từ
- (thuộc) vitamin
- Facteurs vitaminiquesnhân tố vitamin