vitaminothérapie
Học thuậtThân thiện
La vitamine C est souvent utilisée en vitaminothérapie pour renforcer le système immunitaire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Liệu pháp vitamin: Một phương pháp điều trị trong y học sử dụng vitamin, thường với liều lượng cao, để phòng ngừa hoặc chữa trị bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vitaminothérapie est parfois utilisée pour renforcer le système immunitaire. (Liệu pháp vitamin đôi khi được sử dụng để tăng cường hệ miễn dịch.)
- Certains médecins recommandent la vitaminothérapie en complément d'un traitement classique. (Một số bác sĩ khuyến nghị liệu pháp vitamin như một biện pháp bổ sung cho phương pháp điều trị truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suivre une cure de vitaminothérapie": thực hiện một đợt điều trị bằng liệu pháp vitamin.
- Pour combattre la fatigue, elle a suivi une cure de vitaminothérapie. (Để chống lại sự mệt mỏi, cô ấy đã thực hiện một đợt điều trị bằng liệu pháp vitamin.)
Biến thể và từ gần giống
- Thérapie (n.f): liệu pháp, phương pháp trị liệu.
- Vitamine (n.f): vitamin.
Từ đồng nghĩa
- Cure de vitamines: đợt điều trị bằng vitamin.
- Suppléméntation vitaminique: bổ sung vitamin.
La vitamine C est souvent utilisée en vitaminothérapie pour renforcer le système immunitaire.
danh từ giống cái
- (y học) liệu pháp vitamin