vitellin

/vi'telin/
Học thuật
Thân thiện
vitellin

The scientist examines the vitellin in the egg yolk under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất noãn hoàng: Một loại protein chính được tìm thấy trong lòng đỏ trứng, đặc biệt trứng chim trứng bò sát, đóng vai trò nguồn dinh dưỡng dự trữ cho phôi đang phát triển.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vitellin is a major nutrient source for the developing embryo. (Chất noãn hoàng một nguồn dinh dưỡng chính cho phôi đang phát triển.)
    • Scientists study the structure of vitellin to understand egg development. (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc của chất noãn hoàng để hiểu về sự phát triển của trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitellin granules": các hạt noãn hoàng.

    • Vitellin granules are stored in the egg yolk. (Các hạt noãn hoàng được dự trữ trong lòng đỏ trứng.)
  • "Vitellin precursor": tiền chất của vitellin.

    • The liver produces a vitellin precursor that is transported to the ovary. (Gan sản xuất một tiền chất của chất noãn hoàng được vận chuyển đến buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitellogenesis (n): quá trình tổng hợp tích lũy chất noãn hoàng trong trứng.

    • Vitellogenesis is a critical stage in egg production. (Quá trình tạo noãn hoàng một giai đoạn quan trọng trong sản xuất trứng.)
  • Vitelline (adj): (thuộc về) noãn hoàng.

    • The vitelline membrane surrounds the egg yolk. (Màng noãn hoàng bao quanh lòng đỏ trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Egg yolk protein: protein lòng đỏ trứng.
  • Phosvitin: một loại protein giàu phốt pho khác trong lòng đỏ trứng, thường được đề cập cùng với vitellin.
vitellin

The scientist examines the vitellin in the egg yolk under a microscope.

danh từ
  1. (sinh vật học) chất noãn hoàng