vitiation
/,viʃi'eiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm hư hỏng, sự làm suy đồi: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên kém chất lượng, không còn tinh khiết hoặc đạo đức.
- (Pháp lý) Sự làm mất hiệu lực: Hành động làm cho một thỏa thuận, hợp đồng hoặc văn bản pháp lý trở nên vô hiệu, không còn giá trị pháp lý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vitiation of the water supply caused a public health crisis. (Sự làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước đã gây ra một cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng.)
- The court ruled that fraud led to the vitiation of the agreement. (Tòa án phán quyết rằng gian lận đã dẫn đến việc hợp đồng bị làm mất hiệu lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vitiation of consent" (Pháp lý): Sự làm mất hiệu lực của sự đồng ý, thường do bị ép buộc, lừa dối hoặc nhầm lẫn.
- The contract was void due to the vitiation of consent. (Hợp đồng vô hiệu do sự đồng ý đã bị làm mất hiệu lực.)
Biến thể và từ gần giống
- Vitiate (động từ): làm hư hỏng, làm mất hiệu lực.
- False information can vitiate a contract. (Thông tin sai lệch có thể làm mất hiệu lực hợp đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Corruption: sự tham nhũng, sự đồi bại (nghĩa đạo đức).
- Invalidation: sự tuyên bố vô hiệu, sự làm mất hiệu lực (nghĩa pháp lý).
- Contamination: sự làm ô nhiễm, sự làm bẩn (nghĩa vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "vitiation")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "vitiation")
danh từ
- sự làm hư, sự làm bẩn; sự truỵ lạc hoá
- (pháp lý) sự làm mất hiệu lực