vitreosity
/,vitri'ɔsiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thủy tinh: Chất lượng hoặc đặc tính giống thủy tinh, chẳng hạn như độ trong suốt, độ bóng, hoặc cấu trúc vật lý tương tự.
- Trạng thái thủy tinh: Trạng thái của một vật liệu khi nó có các đặc điểm của thủy tinh, đặc biệt là cấu trúc vô định hình rắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vitreosity of the volcanic obsidian makes it very sharp when fractured. (Tính chất thủy tinh của đá obsidian núi lửa khiến nó rất sắc khi vỡ.)
- Scientists study the vitreosity of certain slags to understand their potential uses. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất thủy tinh của một số loại xỉ để hiểu tiềm năng sử dụng của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong địa chất học: Dùng để mô tả đặc điểm của các khoáng vật hoặc đá có vẻ ngoài và tính chất giống thủy tinh.
- The rapid cooling of lava results in a high degree of vitreosity. (Sự nguội lạnh nhanh chóng của dung nham dẫn đến mức độ tính chất thủy tinh cao.)
Trong khoa học vật liệu: Chỉ trạng thái "thủy tinh" (glassy state) của một chất rắn phi tinh thể.
- The polymer was cooled quickly to achieve the desired vitreosity. (Polyme được làm nguội nhanh để đạt được tính chất thủy tinh mong muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Vitreous (adj): có tính chất thủy tinh, thuộc về thủy tinh.
- The vitreous humor is a clear, gel-like substance in the eye. (Dịch kính là một chất trong suốt, dạng gel trong mắt.)
Vitrify (động từ): chuyển thành thủy tinh hoặc trạng thái thủy tinh.
- Extreme heat can vitrify clay. (Nhiệt độ cực cao có thể làm thủy tinh hóa đất sét.)
Từ đồng nghĩa
- Glassiness: tính chất thủy tinh, độ trong như thủy tinh.
- Glassy state: trạng thái thủy tinh (thường dùng trong khoa học).
Lưu ý
- Vitreosity là một danh từ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất, khoa học vật liệu và một số ngành công nghiệp. Nó hiếm khi được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- tính chất thuỷ tinh