vitreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất thủy tinh, giống thủy tinh: Chỉ vật liệu hoặc chất có vẻ ngoài, độ trong suốt hoặc cấu trúc tương tự như thủy tinh.
- Lờ đờ, vô hồn (về ánh mắt): Dùng để mô tả đôi mắt thiếu sức sống, mất đi vẻ linh hoạt và sáng rõ, thường do mệt mỏi, bệnh tật hoặc trạng thái vô thức.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "có tính chất thủy tinh":
- L'émail dentaire a un éclat vitreux. (Men răng có độ bóng như thủy tinh.)
- Cette roche volcanique a une texture vitreuse. (Loại đá núi lửa này có kết cấu dạng thủy tinh.)
Nghĩa "lờ đờ (về ánh mắt)":
- Après l'opération, son regard était encore vitreux. (Sau ca phẫu thuật, ánh mắt anh ấy vẫn còn lờ đờ.)
- Le choc l'a laissé avec des yeux vitreux et fixes. (Cú sốc khiến anh ta có đôi mắt lờ đờ và vô hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "État vitreux" (trạng thái thủy tinh): Một thuật ngữ trong vật lý và hóa học chỉ trạng thái của một chất rắn không có cấu trúc tinh thể, giống như thủy tinh.
- "Humeur vitreuse" (dịch kính): Một thuật ngữ giải phẫu học chỉ chất lỏng trong suốt, dạng gel lấp đầy khoang giữa thủy tinh thể và võng mạc trong mắt.
Biến thể và từ liên quan
- Vitreusement (trạng từ): một cách lờ đờ, vô hồn.
- Il regardait vitreusement par la fenêtre. (Anh ta nhìn ra cửa sổ một cách vô hồn.)
- Vitrocéramique (danh từ giống cái): thủy tinh gốm, một vật liệu kết hợp tính chất của thủy tinh và gốm.
- Vitrifié(e) (tính từ): đã bị biến thành thủy tinh hoặc có dạng thủy tinh do nung chảy và làm nguội nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "có tính chất thủy tinh": Transparent comme le verre (trong suốt như thủy tinh), translucide (mờ trong).
- Nghĩa "lờ đờ (về mắt)": Inexpressif (vô cảm), terne (đờ đẫn), atone (thiếu sinh khí), hébété (ngây dại).
Cụm từ cố định
- Avoir le regard vitreux: Có ánh mắt lờ đờ.
- Le patient fiévreux avait le regard vitreux. (Bệnh nhân sốt có ánh mắt lờ đờ.)
- Une surface vitreuse: Một bề mặt có tính chất như thủy tinh (nhẵn bóng, cứng).
- Le granit poli offre une surface vitreuse. (Đá granit đánh bóng cho một bề mặt như thủy tinh.)
tính từ
- (có) dạng thủy tinh trong
- Structure vitreusecấu trúc thủy tinh
- Porcelaine vitreusesứ trong
- lờ đờ
- Des yeux vitreuxcặp mắt lờ đờ