vitrifier

ngoại động từ
  1. thủy tinh hóa
    • Matières vitrifiées
      chất thủy tinh hóa
  2. phủ một lớp chất dẻo trong
    • Vitrifier un parquet
      phủ một lớp chất dẻo trong lên sàn ván

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "vitrifier"