vitriolage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngành dệt) Sự xử lý (bằng) axit sunfuric: "vitriolage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ quá trình xử lý vải hoặc sợi bằng axit sunfuric (H₂SO₄), thường để tẩy, làm sạch hoặc chuẩn bị cho các công đoạn nhuộm màu tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vitriolage est une étape cruciale dans la préparation de cette étoffe. (Việc xử lý bằng axit sunfuric là một bước quan trọng trong quy trình chuẩn bị loại vải này.)
- Cette usine utilise une technique de vitriolage pour blanchir le coton. (Nhà máy này sử dụng kỹ thuật xử lý bằng axit sunfuric để tẩy trắng bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Soumis au vitriolage": đã được xử lý bằng axit sunfuric.
- Les fibres, soumises au vitriolage, sont ensuite rincées abondamment. (Các sợi, sau khi được xử lý bằng axit sunfuric, sẽ được xả rất kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Vitrioler (động từ): xử lý bằng axit sunfuric.
- Il faut vitrioler la laine avant de la teindre. (Cần phải xử lý len bằng axit sunfuric trước khi nhuộm.)
Vitriol (danh từ giống đực): axit sunfuric; (nghĩa bóng) lời lẽ cay độc.
- Attention à ne pas renverser le vitriol. (Cẩn thận đừng làm đổ axit sunfuric.)
- Ses paroles étaient pleines de vitriol. (Lời nói của anh ta đầy tính chất cay độc.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement à l'acide sulfurique: xử lý bằng axit sunfuric (cụm từ mô tả cùng quy trình kỹ thuật).
Lưu ý
- Từ "vitriolage" rất chuyên ngành và chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp dệt may hoặc hóa chất. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này hầu như không xuất hiện.
- Cần phân biệt rõ nghĩa chuyên môn này với nghĩa bóng của từ gốc "vitriol" (chất cay độc, lời lẽ chua cay).
danh từ giống đực
- (ngành dệt) sự xử lý (bằng) axit sunfuric