vitriolage

Học thuật
Thân thiện
vitriolage

Une ouvrière effectue le vitriolage d'une étoffe de soie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngành dệt) Sự xử lý (bằng) axit sunfuric: "vitriolage" là một thuật ngữ kỹ thuật trong ngành dệt may, chỉ quá trình xửvải hoặc sợi bằng axit sunfuric (H₂SO₄), thường để tẩy, làm sạch hoặc chuẩn bị cho các công đoạn nhuộm màu tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vitriolage est une étape cruciale dans la préparation de cette étoffe. (Việc xửbằng axit sunfuric là một bước quan trọng trong quy trình chuẩn bị loại vải này.)
    • Cette usine utilise une technique de vitriolage pour blanchir le coton. (Nhà máy này sử dụng kỹ thuật xửbằng axit sunfuric để tẩy trắng bông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soumis au vitriolage": đã được xửbằng axit sunfuric.
    • Les fibres, soumises au vitriolage, sont ensuite rincées abondamment. (Các sợi, sau khi được xửbằng axit sunfuric, sẽ được xả rất kỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitrioler (động từ): xửbằng axit sunfuric.

    • Il faut vitrioler la laine avant de la teindre. (Cần phải xửlen bằng axit sunfuric trước khi nhuộm.)
  • Vitriol (danh từ giống đực): axit sunfuric; (nghĩa bóng) lời lẽ cay độc.

    • Attention à ne pas renverser le vitriol. (Cẩn thận đừng làm đổ axit sunfuric.)
    • Ses paroles étaient pleines de vitriol. (Lời nói của anh ta đầy tính chất cay độc.)
Từ đồng nghĩa
  • Traitement à l'acide sulfurique: xửbằng axit sunfuric (cụm từ mô tả cùng quy trình kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "vitriolage" rất chuyên ngành chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực công nghiệp dệt may hoặc hóa chất. Trong ngữ cảnh thông thường, từ này hầu như không xuất hiện.
  • Cần phân biệt nghĩa chuyên môn này với nghĩa bóng của từ gốc "vitriol" (chất cay độc, lời lẽ chua cay).
vitriolage

Une ouvrière effectue le vitriolage d'une étoffe de soie.

danh từ giống đực
  1. (ngành dệt) sự xử lý (bằng) axit sunfuric