vitupérer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ (văn học):
- Lớn tiếng chê trách, mắng nhiếc thậm tệ: Hành động chỉ trích, lên án ai đó hoặc điều gì một cách giận dữ, kịch liệt và thường với giọng điệu to tiếng, đầy phẫn nộ.
Nội động từ:
- Phản kháng kịch liệt, phản đối dữ dội: Hành động bày tỏ sự phản đối, bất bình một cách mãnh liệt và công khai, thường đi kèm với lời lẽ nặng nề.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Le critique a vitupéré le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã lớn tiếng chê trách bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
- Il a vitupéré l'injustice de cette décision. (Anh ta đã mắng nhiếc thậm tệ sự bất công của quyết định này.)
Nội động từ:
- La foule vitupérait contre la hausse des impôts. (Đám đông phản kháng kịch liệt chống lại việc tăng thuế.)
- Il ne fait que vitupérer contre le gouvernement. (Anh ta chỉ suốt ngày phản đối dữ dội chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vitupérer quelqu'un/quelque chose": Lớn tiếng chê trách ai/điều gì. Đây là cấu trúc phổ biến nhất khi dùng như ngoại động từ.
- Le journaliste a vitupéré la corruption des élus. (Nhà báo đã lớn tiếng lên án sự tham nhũng của các quan chức dân cử.)
"Vitupérer contre quelqu'un/quelque chose": Phản kháng, phản đối kịch liệt ai/điều gì. Đây là cấu trúc bắt buộc khi dùng như nội động từ.
- Les manifestants vitupéraient contre la nouvelle loi. (Những người biểu tình phản kháng kịch liệt chống lại đạo luật mới.)
Biến thể và từ gần giống
Vitupérateur, vitupératrice (danh từ): Người hay chê trách, mắng nhiếc; người hay phản đối kịch liệt.
- C'est un vitupérateur infatigable. (Đó là một người phản đối không biết mệt mỏi.)
Vitupération (danh từ giống cái): Sự chê trách, mắng nhiếc thậm tệ; lời lẽ chửi rủa, lên án.
- Ses vitupérations contre le système sont célèbres. (Những lời lên án hệ thống của ông ta rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Invectiver: Chửi rủa, xỉ vả (mang tính công kích cá nhân mạnh hơn).
- Fustiger: Trừng trị, chỉ trích nặng nề (thường dùng trong văn viết, báo chí).
- Railleur: Chế giễu, châm chọc (mang tính mỉa mai, châm biếm hơn là giận dữ).
Lưu ý sử dụng
- "Vitupérer" là một từ thuộc ngôn ngữ văn học hoặc trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường. Nó diễn tả một mức độ phẫn nộ và lên án rất cao.
- Phân biệt rõ cấu trúc: vitupérer + COD (chê trách cái gì) và vitupérer contre + nom (phản đối điều gì).
ngoại động từ
- (văn học) lớn tiếng chê trách
- Vitupérer quelqu'unlớn tiếng chê trách ai
nội động từ
- phản kháng kịch liệt
- Vitupérer contre quelqu'unphản kháng ai kịch liệt