vitupérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (văn học):

    • Lớn tiếng chê trách, mắng nhiếc thậm tệ: Hành động chỉ trích, lên án ai đó hoặc điều một cách giận dữ, kịch liệt thường với giọng điệu to tiếng, đầy phẫn nộ.
  2. Nội động từ:

    • Phản kháng kịch liệt, phản đối dữ dội: Hành động bày tỏ sự phản đối, bất bình một cách mãnh liệt công khai, thường đi kèm với lời lẽ nặng nề.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Le critique a vitupéré le dernier film du réalisateur. (Nhà phê bình đã lớn tiếng chê trách bộ phim mới nhất của đạo diễn.)
    • Il a vitupéré l'injustice de cette décision. (Anh ta đã mắng nhiếc thậm tệ sự bất công của quyết định này.)
  • Nội động từ:

    • La foule vitupérait contre la hausse des impôts. (Đám đông phản kháng kịch liệt chống lại việc tăng thuế.)
    • Il ne fait que vitupérer contre le gouvernement. (Anh ta chỉ suốt ngày phản đối dữ dội chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vitupérer quelqu'un/quelque chose": Lớn tiếng chê trách ai/điều . Đâycấu trúc phổ biến nhất khi dùng như ngoại động từ.

    • Le journaliste a vitupéré la corruption des élus. (Nhà báo đã lớn tiếng lên án sự tham nhũng của các quan chức dân cử.)
  • "Vitupérer contre quelqu'un/quelque chose": Phản kháng, phản đối kịch liệt ai/điều . Đâycấu trúc bắt buộc khi dùng như nội động từ.

    • Les manifestants vitupéraient contre la nouvelle loi. (Những người biểu tình phản kháng kịch liệt chống lại đạo luật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vitupérateur, vitupératrice (danh từ): Người hay chê trách, mắng nhiếc; người hay phản đối kịch liệt.

    • C'est un vitupérateur infatigable. (Đómột người phản đối không biết mệt mỏi.)
  • Vitupération (danh từ giống cái): Sự chê trách, mắng nhiếc thậm tệ; lời lẽ chửi rủa, lên án.

    • Ses vitupérations contre le système sont célèbres. (Những lời lên án hệ thống của ông ta rất nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Invectiver: Chửi rủa, xỉ vả (mang tính công kích cá nhân mạnh hơn).
  • Fustiger: Trừng trị, chỉ trích nặng nề (thường dùng trong văn viết, báo chí).
  • Railleur: Chế giễu, châm chọc (mang tính mỉa mai, châm biếm hơn là giận dữ).
Lưu ý sử dụng
  • "Vitupérer"một từ thuộc ngôn ngữ văn học hoặc trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày thông thường. diễn tả một mức độ phẫn nộ lên án rất cao.
  • Phân biệt cấu trúc: vitupérer + COD (chê trách cái gì) vitupérer contre + nom (phản đối điều ).
ngoại động từ
  1. (văn học) lớn tiếng chê trách
    • Vitupérer quelqu'un
      lớn tiếng chê trách ai
nội động từ
  1. phản kháng kịch liệt
    • Vitupérer contre quelqu'un
      phản kháng ai kịch liệt

Từ trái nghĩa