vivandier

Học thuật
Thân thiện
vivandier

Le vivandier vend du pain et du fromage aux soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đi theo bán hàng căng tin (cho quân đội): Từ này chỉ một người, thườngnam, nhiệm vụ đi theo quân đội để bán thức ăn, đồ uống các nhu yếu phẩm khác như một dạng căng tin di động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vivandier suivait le régiment pour vendre du pain et du vin. (Người bán hàng căng tin đi theo trung đoàn để bán bánh mì rượu vang.)
    • Au XIXe siècle, le rôle du vivandier était essentiel pour le moral des troupes. (Vào thế kỷ XIX, vai trò của người bán hàng căng tin là thiết yếu đối với tinh thần của binh lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ ít dùng: "Vivandier" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả về quân đội trong quá khứ, đặc biệtthế kỷ 18 19.
    • Dans le roman historique, le personnage du vivandier apportait des nouvelles du pays aux soldats. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, nhân vật người bán hàng căng tin mang tin tức từ quê nhà đến cho các binh sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivandière (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "vivandier", chỉ một người phụ nữ đi theo bán hàng căng tin cho quân đội.
    • La vivandière était aussi courageuse que les soldats. (Người phụ nữ bán hàng căng tin cũng dũng cảm như những người lính.)
Từ đồng nghĩa
  • Cantinier (danh từ giống đực): Người bán hàng trong căng tin, quán ăn (nghĩa hiện đại phổ biến hơn, không nhất thiết phải đi theo quân đội).
  • Marchand ambulant (danh từ): Người bán hàng rong, người buôn bán di động.
vivandier

Le vivandier vend du pain et du fromage aux soldats.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa ) người đi theo bán hàng căng tin (cho quân đội)