vivaria

/vai'veəriəm/
Học thuật
Thân thiện
vivaria

A scientist observes small animals in the vivaria.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu): Một môi trường được tạo ra hoặc kiểm soát nhằm duy trì nuôi dưỡng các sinh vật sống, thường phục vụ cho mục đích nghiên cứu khoa học, quan sát hoặc giáo dục.
    • Vườn thú (nghĩa rộng): Có thể dùng để chỉ một khu vực rộng lớn hơn, nơi nhiều loài động vật được nuôi giữ trong các điều kiện mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The university maintains several vivaria for studying insect behavior. (Trường đại học duy trì một số khu nuôi dưỡng sinh vật để nghiên cứu hành vi côn trùng.)
    • The new vivarium at the botanical garden recreates a tropical rainforest ecosystem. (Khu nuôi dưỡng sinh vật mới tại vườn bách thảo tái tạo hệ sinh thái rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Controlled vivarium": Khu nuôi dưỡng sinh vật kiểm soát, nơi các yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm ánh sáng được điều chỉnh chính xác.

    • The experiment requires a controlled vivarium to ensure accurate results. (Thí nghiệm đòi hỏi một khu nuôi dưỡng sinh vật kiểm soát để đảm bảo kết quả chính xác.)
  • "Public vivarium": Khu nuôi dưỡng sinh vật mở cửa cho công chúng tham quan, thường mang tính giáo dục.

    • The public vivarium is a popular educational destination for school trips. (Khu nuôi dưỡng sinh vật công cộng một điểm đến giáo dục phổ biến cho các chuyến đi học.)
Biến thể từ gần giống
  • Vivarium (n): Dạng số ít của "vivaria".

    • He built a small vivarium for his pet reptiles. (Anh ấy đã xây một khu nuôi nhỏ cho những con bò sát cảnh của mình.)
  • Aquarium (n): Bể nuôi , thủy cung (một dạng cụ thể của vivarium cho sinh vật dưới nước).

  • Terrarium (n): Bể nuôi hoặc hộp kính trồng cây nuôi động vật trên cạn.
Từ đồng nghĩa
  • Biological reserve: Khu bảo tồn sinh học.
  • Live animal enclosure: Khu vực nuôi nhốt động vật sống.
  • Zoological garden: Vườn động vật học (cách gọi trang trọng hơn cho vườn thú).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "vivaria")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vivaria")

vivaria

A scientist observes small animals in the vivaria.

danh từ (số nhiều vivaria)
  1. nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu...); vườn thú