vivarium

/vai'veəriəm/
Học thuật
Thân thiện
vivarium

Un petit vivarium contient un lézard vert sur une branche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chuồng nuôi động vật: Một không gian được tạo ra hoặc bố trí để nuôi quan sát động vật, thườngcác loài nhỏ hoặc động vật hoang , trong điều kiện mô phỏng môi trường sống tự nhiên của chúng.
    • Sở nuôi động vật: Một khu vực hoặc cơ sở rộng lớn hơn dành cho việc nuôi giữ nghiên cứu các loài động vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'école a construit un petit vivarium pour les lézards. (Trường học đã xây dựng một chuồng nuôi động vật nhỏ cho những con thằn lằn.)
    • Ce vivarium public abrite de nombreuses espèces de papillons tropicaux. (Sở nuôi động vật công cộng nàynơi cư trú của nhiều loài bướm nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vivarium tropical": chuồng/sở nuôi động vật nhiệt đới.
    • Le vivarium tropical du zoo est très populaire. (Chuồng nuôi động vật nhiệt đới của sở thú rất được ưa chuộng.)
  • "vivarium désertique": chuồng/sở nuôi động vật sa mạc.
    • Les serpents à sonnette sont présentés dans le vivarium désertique. (Những con rắn chuông được trưng bày trong chuồng nuôi động vật sa mạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Aquarium (danh từ giống đực): bể nuôi , thủy cung.
    • L'aquarium est un type de vivarium pour les espèces aquatiques. (Bể một loại chuồng nuôi động vật dành cho các loài thủy sinh.)
  • Terrarium (danh từ giống đực): bể nuôi/trồng cây động vật trên cạn.
    • Il a aménagé un terrarium pour sa tortue. (Anh ấy đã bố trí một bể nuôi động vật trên cạn cho con rùa của mình.)
  • Insectarium (danh từ giống đực): khu nuôi/trưng bày côn trùng.
    • L'insectarium fait partie du grand vivarium. (Khu nuôi côn trùngmột phần của sở nuôi động vật lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Élevage (danh từ giống đực): sự nuôi dưỡng, trại nuôi.
  • Enclos (danh từ giống đực): chuồng trại, khu vực rào quanh để nhốt động vật.
vivarium

Un petit vivarium contient un lézard vert sur une branche.

danh từ giống đực
  1. chuồng nuôi động vật
  2. sở nuôi động vật

Từ có nhắc đến "vivarium"