vivarium

/vai'veəriəm/
danh từ giống đực
  1. chuồng nuôi động vật
  2. sở nuôi động vật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vivarium"

vivarium
Un petit vivarium contient un lézard vert sur une branche.