vivarium

/vai'veəriəm/
Học thuật
Thân thiện
vivarium

A scientist observes a small lizard in a glass vivarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu): Một khu vực hoặc công trình được thiết kế để nuôi chăm sóc các sinh vật sống (thường động vật hoặc thực vật) trong môi trường được kiểm soát, phục vụ mục đích nghiên cứu khoa học, giáo dục hoặc quan sát.
    • Vườn thú (nghĩa rộng): Có thể chỉ một khu vực rộng lớn hơn, như một vườn thú, nơi các loài động vật được nuôi trong môi trường mô phỏng tự nhiên để người xem có thể quan sát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The biology department has a vivarium for studying tropical reptiles. (Khoa sinh học một khu nuôi dưỡng sinh vật để nghiên cứu các loài bò sát nhiệt đới.)
    • They created a small vivarium in the classroom to observe the life cycle of butterflies. (Họ tạo ra một khu nuôi nhỏ trong lớp học để quan sát vòng đời của bướm.)
    • The new vivarium at the zoo allows visitors to see the animals in a more natural habitat. (Khu nuôi mới tại vườn thú cho phép du khách nhìn thấy các loài vật trong môi trường sống tự nhiên hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a sealed vivarium": một hệ sinh thái khép kín, thường một bình thủy tinh, nơi thực vật đôi khi các vi sinh vật có thể tự duy trì với rất ít sự can thiệp từ bên ngoài.

    • Her sealed vivarium has been thriving for over five years without being opened. (Hệ sinh thái khép kín của ấy đã phát triển mạnh trong hơn năm năm không cần mở ra.)
  • "research vivarium": khu nuôi dưỡng phục vụ nghiên cứu, thường được trang bị các thiết bị đặc biệt để theo dõi thí nghiệm.

    • All experiments are conducted in the accredited research vivarium. (Tất cả các thí nghiệm đều được tiến hành trong khu nuôi dưỡng nghiên cứu đã được công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrarium (n): Một loại vivarium cụ thể, thường hộp kính nhỏ, được thiết kế chủ yếu để nuôi trồng các loài thực vật nhỏ, rêu, hoặc các loài bò sát/ lưỡng cư sống trên cạn.
  • Aquarium (n): Bể , bể thủy sinh; một loại vivarium cho các sinh vật sống dưới nước.
  • Insectarium (n): Khu nuôi dưỡng chuyên biệt dành cho côn trùng.
  • Formicarium (n): Khu nuôi kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Enclosure: Khu vực được rào lại, chuồng nuôi (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh vào môi trường sống tự nhiên).
  • Habitat: Môi trường sống, sinh cảnh (nhấn mạnh vào điều kiện tự nhiên hơn cấu trúc nhân tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào)

vivarium

A scientist observes a small lizard in a glass vivarium.

danh từ (số nhiều vivaria)
  1. nơi nuôi dưỡng sinh vật (để nghiên cứu...); vườn thú