vivers

/'vi:vəz/
Học thuật
Thân thiện
vivers

A family packs vivers for their picnic.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Thức ăn; lương thực, thực phẩm: Từ này dùng để chỉ đồ ăn, nguồn lương thực nói chung, đặc biệt trong ngữ cảnh của người lính hoặc trong một cuộc hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldiers packed their vivers for the long march. (Những người lính đóng gói lương thực cho chuyến hành quân dài.)
    • We need to secure enough vivers for the winter. (Chúng ta cần đảm bảo đủ thực phẩm cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến Scotland (Ê-cốt). ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại thông dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Victuals (n): Một từ đồng nghĩa cổ điển khác cũng có nghĩa thức ăn, lương thực.
  • Provisions (n): Lương thực, thực phẩm dự trữ (thường dùng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Food: Thức ăn.
  • Sustenance: Đồ ăn, vật nuôi sống.
  • Rations: Khẩu phần lương thực.
Lưu ý
  • "Vivers" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử hoặc văn học Scotland. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "food" hoặc "provisions" được ưa dùng hơn.
vivers

A family packs vivers for their picnic.

danh từ số nhiều
  1. (Ê-cốt) thức ăn; lương thực, thực phẩm