vividly
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách sống động, rõ ràng, mạnh mẽ, đầy hình ảnh và màu sắc, thường dùng để miêu tả cách một hành động (như kể lại, mô tả, tưởng tượng) được thực hiện, gây ấn tượng mạnh mẽ lên các giác quan hoặc trí tưởng tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy mô tả những cuộc phiêu lưu của mình một cách sống động.)
- (Cảnh tượng được vẽ lên trong tâm trí tôi một cách rõ ràng.)
- (Cô ấy nhớ lại tuổi thơ của mình một cách mạnh mẽ và rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to recall vividly": nhớ lại một cách sống động, chi tiết.
- He could recall the accident vividly even after many years. (Anh ấy có thể nhớ lại vụ tai nạn một cách sống động dù đã nhiều năm trôi qua.)
- "to depict vividly": khắc họa, miêu tả một cách sống động.
- The author vividly depicts the chaos of war. (Tác giả khắc họa sự hỗn loạn của chiến tranh một cách sống động.)
- "to imagine vividly": tưởng tượng một cách mãnh liệt, rõ nét.
- She could vividly imagine the taste of the exotic fruit. (Cô ấy có thể tưởng tượng một cách rõ nét hương vị của loại trái cây kỳ lạ đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivid (tính từ): sống động, rực rỡ (dùng để miêu tả danh từ).
- The painting uses vivid colors. (Bức tranh sử dụng màu sắc sống động.)
- Vividness (danh từ): sự sống động, tính rõ ràng.
- The vividness of her description impressed everyone. (Sự sống động trong miêu tả của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Vivify (động từ): làm cho sống động, làm sinh động.
- The new details vivify the old story. (Những chi tiết mới làm sống động câu chuyện cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Clearly: một cách rõ ràng.
- He explained the problem clearly. (Anh ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng.)
- Intensely: một cách mãnh liệt, mạnh mẽ.
- She felt the pain intensely. (Cô ấy cảm thấy cơn đau một cách mãnh liệt.)
- Vibrantly: một cách rực rỡ, đầy sức sống.
- The market was vibrantly colored with flowers. (Khu chợ rực rỡ màu sắc với hoa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand out vividly: nổi bật một cách sống động.
- The red dress stood out vividly against the white background. (Chiếc váy đỏ nổi bật một cách sống động trên nền trắng.)
- Come to life vividly: trở nên sống động rõ rệt.
- The characters in the book came to life vividly in her imagination. (Các nhân vật trong cuốn sách trở nên sống động rõ rệt trong trí tưởng tượng của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- In vivid detail: với chi tiết sống động.
- He described the crime scene in vivid detail. (Anh ấy mô tả hiện trường vụ án với chi tiết sống động.)