vivifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm cho có sinh khí, làm khỏe ra: "vivifiant" mô tả thứ gì đó có tác dụng phục hồi sức sống, tăng cường sinh lực cho cơ thể hoặc tinh thần.
- (Nghĩa bóng) Làm cho hoạt bát lên, làm phấn chấn: "vivifiant" còn được dùng theo nghĩa bóng để chỉ điều gì đó tiếp thêm năng lượng, sự hứng khởi và sự sống động cho tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une douche froide est très vivifiante. (Một vòi sen lạnh rất làm khỏe ra / phục hồi sinh lực.)
- L'air vivifiant de la montagne. (Không khí làm khỏe ra của vùng núi.)
- Ses paroles de soutien ont eu un effet vivifiant sur mon moral. (Những lời động viên của cô ấy có tác dụng làm phấn chấn lên tinh thần của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un vent vivifiant": Một cơn gió làm tỉnh táo, phấn chấn.
- Après la réunion, un vent vivifiant m'a réveillé. (Sau cuộc họp, một cơn gió làm tỉnh táo đã đánh thức tôi dậy.)
- "Une lecture vivifiante": Một tác phẩm đọc làm phấn chấn tinh thần.
- Ce livre est une lecture vivifiante qui redonne espoir. (Cuốn sách này là một tác phẩm đọc làm phấn chấn, tiếp thêm hy vọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivifier (động từ): làm cho sống động, hồi sinh.
- La pluie vivifie les plantes. (Cơn mưa làm sống động các loài cây.)
- Vivifiance (danh từ, ít dùng): tính chất làm khỏe ra, làm phấn chấn.
- Revigorant (tính từ): bổ sức, làm khỏe mạnh lại (gần nghĩa, thường dùng cho thể chất hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tonifiant: bổ, làm khỏe ra, tăng cường.
- Stimulant: kích thích, khích lệ.
- Rafraîchissant: làm mát mẻ, làm tươi tỉnh (thường về thể chất).
- Dynamisant: làm năng động, tiếp sinh lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "vivifiant")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vivifiant")
tính từ
- làm cho có sinh khí, làm khỏe ra
- Air vivifiantkhông khí làm khỏe ra
- (nghĩa bóng) làm cho hoạt bát lên, làm phấn chấn
- Joie vivifianteniềm vui làm phấn chấn