viviparity
/,vivi'pæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Động vật học):
- Sự đẻ con: Phương thức sinh sản trong đó phôi thai phát triển bên trong cơ thể mẹ, nhận chất dinh dưỡng trực tiếp từ mẹ (thường thông qua nhau thai) và được sinh ra dưới dạng con non sống, đối lập với việc đẻ trứng (oviparity).
Danh từ (Thực vật học):
- Sự đẻ chồi trên thân: Hiện tượng một cây con hoặc chồi non phát triển trực tiếp trên cơ thể của cây mẹ, thường gặp ở một số loài thực vật như cây mầm (viviparous plants).
Ví dụ sử dụng
Trong động vật học:
- Humans exhibit viviparity, giving birth to live young. (Con người thể hiện sự đẻ con, sinh ra con non sống.)
- Viviparity is common among mammals, but some reptiles and fish also display this reproductive strategy. (Sự đẻ con phổ biến ở động vật có vú, nhưng một số loài bò sát và cá cũng thể hiện chiến lược sinh sản này.)
Trong thực vật học:
- The mangrove tree shows viviparity, with its seeds germinating while still attached to the parent tree. (Cây đước thể hiện sự đẻ chồi trên thân, với hạt của nó nảy mầm khi vẫn còn gắn trên cây mẹ.)
- Botanists study viviparity in certain grass species. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hiện tượng đẻ chồi trên thân ở một số loài cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Obligate viviparity": Sự đẻ con bắt buộc, chỉ những loài luôn luôn sinh con non sống và không có khả năng đẻ trứng.
- Most mammals practice obligate viviparity. (Hầu hết động vật có vú thực hành sự đẻ con bắt buộc.)
"Facultative viviparity": Sự đẻ con tùy nghi, chỉ những loài có thể linh hoạt giữa đẻ con và đẻ trứng tùy theo điều kiện môi trường.
- Some species of lizards exhibit facultative viviparity in colder climates. (Một số loài thằn lằn thể hiện sự đẻ con tùy nghi ở vùng khí hậu lạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Viviparous (tính từ): có khả năng đẻ con hoặc đẻ chồi.
- Sharks can be oviparous, viviparous, or ovoviviparous. (Cá mập có thể là loài đẻ trứng, đẻ con, hoặc đẻ trứng thai.)
Oviparity (danh từ): sự đẻ trứng.
- Birds are known for their oviparity. (Chim được biết đến với sự đẻ trứng của chúng.)
Ovoviviparity (danh từ): sự đẻ trứng thai (trứng nở bên trong cơ thể mẹ, con non được sinh ra sống).
- Some snakes practice ovoviviparity. (Một số loài rắn thực hành sự đẻ trứng thai.)
Từ đồng nghĩa
- Live-bearing (động vật học): mang thai và sinh con non sống.
- Brood-bearing (thực vật học): mang chồi non.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ chuyên môn này.)
danh từ
- (động vật học) sự đẻ con (đối với sự đẻ trứng)
- (thực vật học) sự đẻ ánh trên thân