vivisectionist

/,vivi'sekʃnist/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người thực hiện việc mổ xẻ động vật sống: Một nhà khoa học, thường nhà sinh vật học hoặc nhà nghiên cứu y học, thực hành việc mổ xẻ hoặc thực hiện các thí nghiệm phẫu thuật trên động vật còn sống mục đích nghiên cứu khoa học.
    • Người ủng hộ việc mổ xẻ động vật sống: Một người tán thành hoặc bảo vệ việc sử dụng phương pháp mổ xẻ động vật sống (vivisection) trong nghiên cứu khoa học hoặc giáo dục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The 19th-century vivisectionist conducted experiments to understand nervous system functions. (Nhà mổ xẻ động vật sốngthế kỷ 19 đã tiến hành các thí nghiệm để hiểu chức năng hệ thần kinh.)
    • She was criticized by animal rights activists for being a vivisectionist. ( ấy bị các nhà hoạt động quyền động vật chỉ trích người ủng hộ việc mổ xẻ động vật sống.)
    • The debate featured a prominent vivisectionist arguing for the necessity of live animal research. (Cuộc tranh luận sự tham gia của một nhà ủng hộ mổ xẻ động vật sống nổi tiếng, người đã tranh luận về sự cần thiết của nghiên cứu trên động vật sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các văn bản về lịch sử khoa học, đạo đức sinh học, các cuộc tranh luận về quyền động vật. mang sắc thái trung lập về mặt học thuật nhưng có thể mang nghĩa tiêu cực trong ngữ cảnh của các nhà vận động quyền động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Vivisection (danh từ): Phương pháp/phẫu thuật mổ xẻ động vật sống.
    • Vivisection is a controversial practice. (Việc mổ xẻ động vật sống một thực hành gây tranh cãi.)
  • Vivisector (danh từ): Từ đồng nghĩa với "vivisectionist", chỉ người thực hiện vivisection.
  • Antivivisectionist (danh từ): Người phản đối việc mổ xẻ động vật sống.
Từ đồng nghĩa
  • Dissector: Người mổ xẻ, giải phẫu (có thể dùng cho cả xác chết sinh vật sống, ngữ cảnh rộng hơn).
  • Experimenter on live animals: Người thí nghiệm trên động vật sống (cụm từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "vivisectionist".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vivisectionist".

danh từ
  1. (như) vivisector
  2. người tán thành việc mổ xẻ thú vật sống