vixenish

/'viksniʃ/
Học thuật
Thân thiện
vixenish

The old woman's vixenish expression made the children nervous.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ (thường dùng cho phụ nữ): "Vixenish" mô tả tính cách của một người phụ nữ hay gây gổ, cãi cọ, lắm lời phần hung dữ hoặc độc ác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her vixenish remarks made everyone at the party uncomfortable. (Những lời lẽ lắm điều của ấy khiến mọi người trong bữa tiệc cảm thấy khó chịu.)
    • He complained about his neighbor's vixenish behavior. (Anh ta phàn nàn về hành vi hay gây gổ của người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a vixenish temper": một tính khí hay gắt gỏng, gây gổ.

    • She was known for her vixenish temper, often arguing over small matters. ( ấy nổi tiếng tính khí hay gắt gỏng, thường cãi nhau những chuyện nhỏ nhặt.)
  • "vixenish gossip": những lời đồn đại lắm điều, ác ý.

    • The small town was poisoned by vixenish gossip. (Thị trấn nhỏ bị đầu độc bởi những lời đồn đại lắm điều ác ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Vixen (danh từ): con cáo cái; (nghĩa bóng, thông tục) người đàn bà lắm điều, hay gây gổ.

    • She was labeled a vixen by her colleagues. ( ấy bị đồng nghiệp gán cho một người đàn bà lắm điều.)
  • Shrewish (tính từ): (về phụ nữ) hay cằn nhằn, hay gắt gỏng, lắm điều. Đây từ gần nghĩa thường dùng hơn "vixenish".

    • He couldn't stand her shrewish nagging. (Anh ta không thể chịu được sự cằn nhằn lắm điều của ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrewish: hay cằn nhằn, gắt gỏng.
  • Nagging: hay càu nhàu, cằn nhằn.
  • Quarrelsome: hay gây gổ, thích cãi cọ.
  • Ill-tempered: nóng tính, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "vixenish".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vixenish". Tuy nhiên, từ gốc "vixen" có thể xuất hiện trong một số cách diễn đạt. - As cunning as a vixen: xảo quyệt như một con cáo cái (thường dùng để chỉ sự xảo quyệt, mưu mô). - In the negotiations, she was as cunning as a vixen. (Trong các cuộc đàm phán, ấy xảo quyệt như một con cáo cái.)

vixenish

The old woman's vixenish expression made the children nervous.

tính từ
  1. lắm điều, lăng loàn, hay gây gổ (đàn bà)

Từ tương tự