vizcaino

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vizcaino tên của một nhà thám hiểm người Tây Ban Nha, Sebastián Vizcaíno (1550–1615), người châu Âu đầu tiên khám phá bờ biển California.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chuyến thám hiểm Vizcaino": chỉ cuộc thám hiểm do Sebastián Vizcaíno dẫn đầu, ảnh hưởng lớn đến việc khai phá vùng bờ biển phía tây Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Vizcaíno: biến thể chính tả dấu, thường dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thám hiểm: người khám phá vùng đất mới.
  • Người tiên phong: người đầu tiên thực hiện một hành trình khám phá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ "Vizcaino".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vizcaino"

vizcaino
A Spanish explorer stands on a rocky coastline, looking through a vizcaino.