vizirat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ): Trong lịch sử, "vizirat" chỉ chức vụ của một vị quan đại thần cao cấp, tương đương với bộ trưởng, trong Đế chế Ottoman và các quốc gia Hồi giáo khác.
- Nhiệm kỳ bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ): "vizirat" cũng có thể chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ đại thần (vizir) đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vizirat était une fonction puissante sous l'Empire ottoman. (Chức vụ đại thần là một chức vụ quyền lực dưới thời Đế chế Ottoman.)
- Son vizirat a été marqué par de grandes réformes. (Nhiệm kỳ đại thần của ông được đánh dấu bởi những cải cách lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accéder au vizirat": lên nắm giữ chức vụ đại thần.
- Il accéda au vizirat après de longues années de service. (Ông ta lên nắm giữ chức vụ đại thần sau nhiều năm phục vụ.)
"pendant son vizirat": trong thời gian ông ta làm đại thần.
- Pendant son vizirat, l'économie du pays s'est améliorée. (Trong thời gian ông ta làm đại thần, nền kinh tế đất nước đã được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Vizir (danh từ giống đực): đại thần, quan lớn (người giữ chức vụ).
- Le sultan écoutait les conseils de son vizir. (Vị Sultan lắng nghe lời khuyên của vị đại thần của mình.)
Grand vizir (danh từ giống đực): đại thần tể tướng, chức vụ cao nhất.
- Le grand vizir était le chef du gouvernement ottoman. (Vị đại thần tể tướng là người đứng đầu chính phủ Ottoman.)
Từ đồng nghĩa
- Ministère (danh từ giống đực): bộ, chức bộ trưởng (nghĩa hiện đại và tổng quát hơn).
- Fonction de vizir: chức vụ đại thần.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "vizirat")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vizirat")
danh từ giống đực
- (sử học) chức bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ)
- (sử học) nhiệm kỳ bộ trưởng (Thổ Nhĩ Kỳ)