viễn
Định nghĩa
Danh từ:
- Tật viễn thị: "viễn" là dạng rút gọn của "viễn thị", chỉ tật mắt nhìn rõ vật ở xa hơn ở gần.
- Loại kính dùng cho mắt viễn thị: "viễn" cũng dùng để chỉ kính mắt dành cho người bị viễn thị.
Tính từ (thường dùng trong văn chương, cổ điển):
- Xa, xa xôi: "viễn" mang nghĩa chỉ khoảng cách địa lý hoặc thời gian ở xa.
- Xa vời, khó đạt: "viễn" diễn tả điều gì đó xa xôi, khó với tới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Anh ấy bị viễn nên phải đeo kính khi đọc sách. (Anh ấy bị tật viễn thị nên phải đeo kính khi đọc sách.)
- Cửa hàng này bán nhiều loại kính viễn. (Cửa hàng này bán nhiều loại kính dành cho người viễn thị.)
Tính từ:
- Những giấc mơ viễn ấy khó thành hiện thực. (Những giấc mơ xa xôi ấy khó thành hiện thực.)
- Chuyến đi viễn xứ khiến anh nhớ nhà. (Chuyến đi đến vùng xa xôi khiến anh nhớ nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viễn thị": tật mắt nhìn rõ vật ở xa, không nhìn rõ vật ở gần.
- Người già thường bị viễn thị. (Người già thường gặp tật mắt nhìn xa rõ hơn gần.)
"viễn xứ": vùng đất xa xôi.
- Anh ấy lên đường đi viễn xứ. (Anh ấy lên đường đến vùng đất xa xôi.)
"viễn tưởng": tưởng tượng xa vời, không thực tế.
- Khoa học viễn tưởng là thể loại phim về tương lai. (Khoa học viễn tưởng là thể loại phim về tương lai xa xôi.)
Biến thể và từ gần giống
Viễn thị (danh từ): tật mắt nhìn rõ xa.
- Cô ấy đeo kính để chữa viễn thị. (Cô ấy đeo kính để chữa tật nhìn xa.)
Cận (tính từ): gần — trái nghĩa với "viễn" khi nói về khoảng cách.
- Kính cận dùng cho người bị cận thị. (Kính cận dùng cho người nhìn gần rõ hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Xa: chỉ khoảng cách lớn.
- Ngôi nhà ở xa quá. (Ngôi nhà ở vị trí xa.)
- Xa xôi: vừa xa vừa khó đến.
- Vùng đất xa xôi ấy ít người đặt chân tới. (Vùng đất xa xôi ấy ít người đến.)
Thành ngữ liên quan
- Viễn vông: xa vời, không thực tế.
- Những kế hoạch viễn vông chẳng bao giờ thành công. (Những kế hoạch xa vời, không thực tế chẳng bao giờ thành công.)