việc
- Danh từ:
- Công việc, việc làm: Chỉ hoạt động lao động phải làm để sinh sống và nhận thù lao.
- Bổn phận, trách nhiệm: Chỉ những điều phải làm, phải quan tâm như một nhiệm vụ thuộc về mình.
- Sự việc, sự kiện: Chỉ một chuyện, một sự kiện xảy ra.
- Chuyện rắc rối, tranh chấp: Chỉ những vấn đề phức tạp, gây ra mâu thuẫn hoặc lôi thôi.
- Sự thiệt hại, tổn thất: Chỉ điều không may, sự hư hại xảy ra.
- Từ dùng để danh từ hóa một động từ: Đặt trước động từ để biến cụm đó thành một danh từ, chỉ chung về hành động đó.
Công việc, việc làm:
- Anh ấy đang đi tìm việc.
- Cô ấy bị mất việc sau khi công ty đóng cửa.
Bổn phận, trách nhiệm:
- Việc học hành của con cái là quan trọng nhất.
- Mỗi công dân đều có việc phải bảo vệ Tổ quốc.
Sự việc, sự kiện:
- Có việc gì mà anh trông lo lắng thế?
- Việc ấy đã xảy ra từ lâu rồi.
Chuyện rắc rối, tranh chấp:
- Hai bên đang có việc tranh chấp đất đai.
- Đừng gây việc cãi cọ trong gia đình.
Sự thiệt hại, tổn thất:
- Cơn bão vừa qua, nhà cửa có việc gì không?
- Xe anh đụng nhẹ thôi, không việc gì đâu.
Danh từ hóa động từ:
- Việc ăn uống điều độ rất có lợi cho sức khỏe.
- Việc dạy dỗ con cái cần rất nhiều sự kiên nhẫn.
"việc đã rồi": chỉ sự việc đã xảy ra, không thể thay đổi được nữa.
- Đừng hối tiếc nữa, đó đã là việc đã rồi.
"việc ai nấy lo": mỗi người tự lo công việc, trách nhiệm của mình.
- Trong công ty này, việc ai nấy lo, đừng can thiệp vào phần của người khác.
"không việc gì": không sao cả, không có vấn đề gì hoặc không có thiệt hại gì.
- Anh yên tâm, cháu bé ngã nhưng không việc gì.
Công việc (n): việc làm, nhiệm vụ cụ thể (thường mang tính chất lao động, nghề nghiệp).
- Công việc của anh ấy rất bận rộn.
Sự việc (n): sự kiện, chuyện xảy ra (nhấn mạnh tính khách quan của sự kiện).
- Sự việc diễn ra quá nhanh khiến mọi người bàng hoàng.
Chuyện (n): việc, sự việc (cách nói thông tục, gần gũi hơn).
- Có chuyện gì vậy? Kể cho tôi nghe đi.
- Công tác: công việc được giao (thường dùng trong môi trường hành chính, tổ chức).
- Nhiệm vụ: việc phải hoàn thành như một trách nhiệm được giao phó.
- Sự kiện: việc quan trọng, đáng chú ý xảy ra.
(Trong tiếng Việt, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến. Thay vào đó là các cụm động từ hoặc cụm từ cố định.) - Làm việc: thực hiện công việc. - Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
- Giải quyết việc: xử lý, làm cho xong một vấn đề, công việc.
- Chúng ta cần ngồi lại cùng nhau để giải quyết việc này.
- Việc nhà thì nhác, việc chú bác thì siêng: chỉ những người lười biếng việc nhà mình nhưng lại hăng hái việc của người khác.
- Việc người thì sáng, việc mình thì quáng: khuyên răn người ta thường sáng suốt khi nhìn việc người khác, nhưng lại mù quáng, lúng túng trước việc của chính mình.
- dt 1. Cái phải làm hằng ngày để sinh sống và được trả công: Đi kiếm việc, bị mất việc; Phải nghỉ việc. 2. Cái phải coi như bổn phận của mình: Việc học hành; Việc nhà cửa; Việc nước, Việc tòng quân; Việc cai trị. 3. Chuyện xảy ra: Mới về có việc chi mà động dung (K); Lại mang những việc tầy trời đến sau (K); Trót lòng gây việc chông gai (K); 4. Chuyện lôi thôi, rắc rối: Việc ganh đua; Việc tranh chấp; Việc cãi cọ. 5. Sự thiệt hại: Bão to, nhà anh có việc gì không. 6. Sự danh từ hoá một động từ: Việc ăn; Việc ở, Việc chữa bệnh; Việc chăm nom vườn tược; Việc dạy dỗ con cái.