voan

voan

Cô ấy mặc một chiếc váy voan trắng dự tiệc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vải mỏng, nhẹ, dệt thưa: "voan" loại vải cấu trúc lưới hoặc dệt mỏng, thường trong suốt hoặc bán trong suốt, nhẹ nhàng, dùng để may quần áo, rèm cửa, hoặc phụ kiện thời trang.
    • Vật liệu tương tự: "voan" cũng có thể chỉ chất liệu tương tự như vải voan, dùng trong trang trí hoặc tạo hiệu ứng mờ ảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc áo voan này rất nhẹ thoáng mát. (Chiếc áo làm từ vải voan cảm giác nhẹ nhàng dễ chịu.)
    • Cô dâu mặc váy cưới voan trắng tinh khôi. (Cô dâu mặc váy cưới làm từ vải voan trắng mỏng manh.)
    • Rèm voan trong phòng khách tạo cảm giác lãng mạn. (Rèm cửa làm từ voan mang lại không gian mềm mại, lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voan mỏng": loại voan độ dày thấp, thường dùng để may váy hoặc khăn choàng.

    • Khăn choàng voan mỏng rất phù hợp cho mùa . (Khăn làm từ voan mỏng giúp giữ mát nhẹ nhàng.)
  • "voan ren": voan họa tiết ren, thường dùng trong thời trang cao cấp.

    • Váy voan ren tạo vẻ đẹp quý phái tinh tế. (Váy kết hợp voan ren mang lại phong cách sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vải voan (danh từ): cụm từ chỉ loại vải cụ thể voan.

    • Vải voan thường được dùng để may đồ múa. (Loại vải này phổ biến trong trang phục biểu diễn.)
  • Lưới (danh từ): chất liệu cấu trúc mắt lưới, tương tự voan nhưng thường dày hơn ít mềm mại hơn.

    • Rèm lưới khác với voan ở độ thô độ bền. (Rèm lưới đặc điểm khác voan về kết cấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vải mỏng: loại vải độ dày thấp, dễ xuyên sáng.
  • Tulle: loại vải lưới mịn, thường dùng trong váy cưới hoặc trang phục múa ballet.
  • Lụa mỏng: vải lụa độ mỏng nhẹ, đôi khi được dùng thay thế voan trong một số ngữ cảnh.
Thành ngữ liên quan
  • Mỏng như voan: chỉ vật đó rất mỏng, nhẹ, dễ bay hoặc dễ rách.
    • Mảnh vải này mỏng như voan, cẩn thận kẻo rách. (Vải quá mỏng, cần xử lý nhẹ nhàng.)