vocabulaire

Học thuật
Thân thiện
vocabulaire

Un étudiant consulte un dictionnaire pour enrichir son vocabulaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Từ vựng: Toàn bộ các từ một người biết, sử dụng hoặc tồn tại trong một ngôn ngữ.
    • Từ ngữ; thuật ngữ: Các từ cụm từ đặc thù được sử dụng trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc bởi một cá nhân cụ thể.
    • Từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa: Một cuốn sách hoặc danh sách liệt kê giải thích các từ, đặc biệttrong một lĩnh vực chuyên môn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a un vocabulaire très riche. (Anh ấy có một vốn từ vựng rất phong phú.)
    • Le vocabulaire vietnamien est fascinant. (Từ vựng tiếng Việt rất thú vị.)
    • Chaque métier a son vocabulaire spécifique. (Mỗi nghề nghiệp đều thuật ngữ riêng của .)
    • J'ai acheté un vocabulaire de biologie. (Tôi đã mua một cuốn từ điển nhỏ về sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Étendre son vocabulaire": Mở rộng vốn từ vựng của mình.

    • Lire régulièrement permet d'étendre son vocabulaire. (Đọc sách thường xuyên giúp mở rộng vốn từ vựng.)
  • "Maîtriser le vocabulaire technique": Thông thạo thuật ngữ kỹ thuật/chuyên môn.

    • Pour comprendre cet article, il faut maîtriser le vocabulaire technique. (Để hiểu bài báo này, cần phải thông thạo thuật ngữ chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lexique (n.m): Từ vựng, bảng từ vựng (thường tính chất chuyên môn hoặc được liệt kê).
  • Terminologie (n.f): Thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ của một ngành.
Từ đồng nghĩa
  • Mots (n.m.pl): Các từ.
  • Termes (n.m.pl): Các thuật ngữ, các từ ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'vocabulaire')

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir un vocabulaire de charretier": Có một vốn từ thô tục (nghĩa đen: vốn từ của người đánh xe ngựa).
    • Fais attention à ce que tu dis, on dirait que tu as un vocabulaire de charretier ! (Cẩn thận với những con nói, cứ như thể con vốn từ thô tục vậy!)
vocabulaire

Un étudiant consulte un dictionnaire pour enrichir son vocabulaire.

danh từ giống đực
  1. từ vựng
    • Vocabulaire vietnamien
      từ vựng tiếng Việt
  2. từ ngữ; thuật ngữ
    • Vocabulaire d'un auteur
      từ ngữ của một tác giả
    • Vocabulaire juridique
      thuật ngữ pháp lý
  3. từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa

Từ có nhắc đến "vocabulaire"