vocabulaire

danh từ giống đực
  1. từ vựng
    • Vocabulaire vietnamien
      từ vựng tiếng Việt
  2. từ ngữ; thuật ngữ
    • Vocabulaire d'un auteur
      từ ngữ của một tác giả
    • Vocabulaire juridique
      thuật ngữ pháp lý
  3. từ điển nhỏ; từ điển chuyên khoa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "vocabulaire"

vocabulaire
Un étudiant consulte un dictionnaire pour enrichir son vocabulaire.