vocalisateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) Người xướng nguyên âm: Một người, thường là ca sĩ hoặc nhạc sĩ, chuyên thực hành hoặc biểu diễn việc xướng các nguyên âm như một bài tập hoặc kỹ thuật thanh nhạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le professeur de chant était un vocalisateur renommé. (Giáo viên thanh nhạc là một người xướng nguyên âm nổi tiếng.)
- Dans les méthodes anciennes, le vocalisateur s'entraînait sur les voyelles pures. (Trong các phương pháp cũ, người xướng nguyên âm luyện tập trên các nguyên âm thuần khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ chuyên môn: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử hoặc học thuật về thanh nhạc cổ điển, mô tả một chuyên gia về kỹ thuật xướng nguyên âm.
- Ce traité du XIXe siècle décrit les exercices du vocalisateur. (Chuyên luận thế kỷ 19 này mô tả các bài tập của người xướng nguyên âm.)
Biến thể và từ gần giống
Vocalisation (danh từ giống cái): Sự xướng nguyên âm, kỹ thuật thanh nhạc dùng nguyên âm.
- La vocalisation est un exercice fondamental. (Việc xướng nguyên âm là một bài tập cơ bản.)
Vocaliser (động từ): Xướng nguyên âm.
- Il faut apprendre à bien vocaliser. (Phải học cách xướng nguyên âm cho tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Maître de chant: Thầy dạy thanh nhạc (trong ngữ cảnh lịch sử).
- Pédagogue vocal: Nhà sư phạm thanh nhạc.
Lưu ý
- Từ cổ, ít dùng: "Vocalisateur" là một thuật ngữ cũ, hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Các từ như "professeur de chant" (giáo viên thanh nhạc) hoặc "coach vocal" (huấn luyện viên giọng hát) thường phổ biến hơn.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này gần như chỉ giới hạn trong các tài liệu chuyên môn về lịch sử âm nhạc hoặc phương pháp sư phạm thanh nhạc cổ điển.
danh từ giống đực
- (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) người xướng nguyên âm