vocanism

/'vɔlkənizm/
Học thuật
Thân thiện
vocanism

A volcano's vocanism shapes the landscape over millennia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác dụng của núi lửa; sức mạnh của núi lửa: Chỉ các hiện tượng, quá trình ảnh hưởng do hoạt động của núi lửa gây ra.
    • Thuyết núi lửa: Một học thuyết hoặc lý thuyết trong địa chất học nhấn mạnh vai trò của các quá trình núi lửa trong việc hình thành biến đổi bề mặt Trái Đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of vocanism helps us understand volcanic eruptions. (Việc nghiên cứu tác dụng của núi lửa giúp chúng ta hiểu về các vụ phun trào núi lửa.)
    • Early geologists debated between vocanism and other geological theories. (Các nhà địa chất học thời kỳ đầu tranh luận giữa thuyết núi lửa các lý thuyết địa chất khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The principles of vocanism": Các nguyên của thuyết núi lửa.
    • His research is based on the principles of vocanism. (Nghiên cứu của ông ấy dựa trên các nguyên của thuyết núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanic (adj): (thuộc về) núi lửa.
    • Volcanic activity is increasing in the region. (Hoạt động núi lửa đang gia tăng trong khu vực.)
  • Volcanology (n): khoa nghiên cứu núi lửa.
    • He is a professor of volcanology. (Ông ấy một giáo sư về khoa nghiên cứu núi lửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Volcanicity (n): tính núi lửa, hoạt động núi lửa.
  • Volcanic action (n): tác động núi lửa.
Lưu ý
  • "Vocanism" một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
vocanism

A volcano's vocanism shapes the landscape over millennia.

danh từ
  1. tác dụng của núi lửa; sức mạnh của núi lửa
  2. thuyết núi lửa