vocatif

Học thuật
Thân thiện
vocatif

On appelle quelqu'un en utilisant le vocatif.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Ngôn ngữ học) Hô cách: Một cách trong ngữ pháp, dùng để gọi, gọi hoặc xưng hô trực tiếp với một người, một vật hoặc một khái niệm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • mon Dieu !" est une phrase au vocatif. ("Ôi lạy Chúa!" là một câuhô cách.)
    • En latin, le nom "Marcus" au vocatif devient "Marce". (Trong tiếng Latin, danh từ "Marcus" ở hô cách trở thành "Marce".)
    • Le professeur a expliqué l'utilisation du cas vocatif. (Giáo viên đã giải thích cách sử dụng của hô cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre un terme au vocatif": Kết thúc cách xưng hô trực tiếp.

    • Il a mis un terme au vocatif en se tournant vers le tableau. (Anh ấy đã kết thúc lời gọi bằng cách quay mặt về phía bảng.)
  • "S'exprimer au vocatif": Diễn đạt bằng hô cách.

    • Le poète s'exprime souvent au vocatif pour interpeller la nature. (Nhà thơ thường diễn đạt bằng hô cách để gọi thiên nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Vocative (tính từ, tiếng Anh): thuộc về hô cách.
    • The vocative case is used for direct address. (Hô cách được dùng để gọi trực tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Cas d'adresse: Cách để gọi/xưng hô (cụm từ mô tả).
  • Forme d'interpellation: Hình thức gọi.
Thành ngữ liên quan
  • Être en position de vocatif: Ở trong tư thế/vị trí được gọi trực tiếp (cách nói mô tả).
    • Dans cette prière, le croyant est en position de vocatif devant la divinité. (Trong lời cầu nguyện này, tín đồtrong vị trí được gọi trước đấng thần linh.)
vocatif

On appelle quelqu'un en utilisant le vocatif.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hô cách

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vocatif"