voces
/vɔks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'vox'):
- Tiếng nói, âm thanh phát ra từ miệng người: Từ Latin, chỉ tiếng nói của con người, thường được dùng trong các cụm từ hoặc ngữ cảnh học thuật, triết học.
- Ý kiến, quan điểm: Có thể chỉ ý kiến hoặc quan điểm được thể hiện ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The senator claimed to be the true voces of the people. (Thượng nghị sĩ tuyên bố mình là tiếng nói đích thực của nhân dân.)
- In the debate, many different voces were heard. (Trong cuộc tranh luận, nhiều tiếng nói khác nhau đã được lắng nghe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vox populi": (cụm từ Latin) tiếng nói của nhân dân, ý kiến công chúng.
- The journalist went to the streets to get the vox populi on the new policy. (Nhà báo đã xuống phố để lấy ý kiến công chúng về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vox (n, số ít): tiếng nói, giọng nói (từ gốc Latin).
- Each voter has a vox in the election. (Mỗi cử tri đều có một tiếng nói trong cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
- Voice: tiếng nói, giọng nói.
- Opinion: ý kiến, quan điểm.
danh từ (số nhiều voces)
- tiếng
- vox populitiếng nói của nhân dân, dư luận quần chúng