feces

/'fi:si:z/ Cách viết khác : (feces) /'fi:si:z/
Học thuật
Thân thiện
feces

A dog leaves feces on the grass during a walk.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phân: Chất thải rắn được bài tiết ra từ ruột của người hoặc động vật qua hậu môn. Đây sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa.
    • Cặn, chất lắng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Phần chất rắn lắng xuống từ một hỗn hợp lỏng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor asked for a stool sample to examine the patient's feces. (Bác sĩ yêu cầu một mẫu phân để kiểm tra phân của bệnh nhân.)
    • Proper disposal of animal feces is important for public health. (Việc xử lý phân động vật đúng cách rất quan trọng đối với sức khỏe cộng đồng.)
    • The laboratory analyzed the chemical composition of the feces. (Phòng thí nghiệm đã phân tích thành phần hóa học của phân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ "feces" thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, lâm sàng hoặc trang trọng để chỉ chất bài tiết này.
    • The presence of blood in the feces can be a sign of a serious condition. (Sự hiện diện của máu trong phân có thể dấu hiệu của một tình trạng nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fecal (tính từ): thuộc về phân.
    • Fecal matter (chất phân), fecal bacteria (vi khuẩn phân).
  • Stool (danh từ): một từ thông dụng hơn trong y tế để chỉ mẫu phân hoặc hành động đi đại tiện.
  • Excrement (danh từ): chất bài tiết (nói chung, bao gồm cả phân nước tiểu, nhưng thường dùng để chỉ phân).
  • Dung (danh từ): từ tiếng Việt thường dùng cho phân động vật ( dụ: phân , phân trâu).
Từ đồng nghĩa
  • Dung: (thường dùng cho động vật).
  • Phân: (từ tiếng Việt thông dụng).
  • Cứt: (từ thông tục, có thể bị coi thô tục).
  • Excrement: chất bài tiết.
  • Stool: phân (trong ngữ cảnh y tế).
Lưu ý sử dụng
  • "Feces" danh từ số nhiều, không dạng số ít thông dụng. Từ này mang tính chất học thuật trang trọng.
  • Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các từ ít trang trọng hơn như "poop" (thân mật) hoặc "shit" (rất thô tục). Từ "stool" phổ biến trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe.
feces

A dog leaves feces on the grass during a walk.

danh từ số nhiều
  1. cặn, chất lắng
  2. phân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống