vociferant
/vou'sifərənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, ầm ĩ, om sòm: Dùng để mô tả một người, một nhóm người hoặc một âm thanh nào đó phát ra tiếng động lớn, gây náo loạn hoặc phản đối một cách ồn ào và mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The vociferant crowd protested outside the government building. (Đám đông ầm ĩ biểu tình bên ngoài tòa nhà chính phủ.)
- We could hear the vociferant cries of the street vendors from our hotel room. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng rao hàng om sòm của những người bán hàng rong từ phòng khách sạn.)
- His vociferant objections to the plan made the meeting very tense. (Những phản đối ầm ĩ của anh ta đối với kế hoạch đã khiến cuộc họp trở nên rất căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vociferant demands": những yêu cầu được đưa ra một cách ầm ĩ, gây sức ép.
- The workers made vociferant demands for higher wages. (Các công nhân đưa ra những yêu cầu ầm ĩ về việc tăng lương.)
"a vociferant critic": một nhà phê bình hay lên tiếng phản đối một cách ồn ào và quyết liệt.
- He became a vociferant critic of the new environmental policy. (Ông ấy trở thành một nhà phê bình ầm ĩ đối với chính sách môi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
Vociferate (động từ): la hét, kêu gào ầm ĩ.
- The protestors began to vociferate their slogans. (Những người biểu tình bắt đầu la hét khẩu hiệu của họ.)
Vociferation (danh từ): sự la hét, tiếng la hét ầm ĩ.
- The vociferation from the stadium could be heard blocks away. (Tiếng la hét ầm ĩ từ sân vận động có thể nghe thấy từ cách đó vài dãy nhà.)
Vociferous (tính từ): ồn ào, huyên náo. (Đây là từ phổ biến hơn và có nghĩa tương tự "vociferant").
- The debate was followed by vociferous applause. (Cuộc tranh luận được theo sau bởi những tràng vỗ tay huyên náo.)
Từ đồng nghĩa
- Clamorous: ồn ào, la hét (nhấn mạnh đến tiếng ồn và sự phản đối).
- Boisterous: huyên náo, ồn ào (thường với không khí vui vẻ, náo nhiệt).
- Strident: chói tai, the thé (nhấn mạnh đến âm thanh khó chịu, gắt).
Từ trái nghĩa
- Quiet: yên lặng.
- Silent: im lặng.
- Subdued: trầm lắng, dịu xuống.
tính từ
- om sòm, ầm ĩ (tiếng)