voice over
Định nghĩa
Danh từ: Lời thoại ngoài hình – giọng nói của một người bình luận không xuất hiện trên màn hình trong một bộ phim hoặc chương trình truyền hình. "Voice over" thường được sử dụng để cung cấp thông tin, giải thích hoặc kể chuyện mà không cần nhân vật hiện diện.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ phim tài liệu đã sử dụng lời thoại ngoài hình để giải thích các sự kiện lịch sử.)
- (Cô ấy là một nghệ sĩ lồng tiếng chuyên nghiệp cho các quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Voice over (verb)": Hành động ghi âm hoặc thực hiện lời thoại ngoài hình.
- He needs to voice over the narration for the animation. (Anh ấy cần lồng tiếng phần dẫn chuyện cho phim hoạt hình.)
"Voice-over (noun)" (cách viết có dấu gạch ngang): Tương tự "voice over", dùng để chỉ lời thoại ngoài hình.
- The voice-over in that scene was very emotional. (Lời thoại ngoài hình trong cảnh đó rất xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
Voice-over artist (n): Nghệ sĩ lồng tiếng – người chuyên thực hiện các bản ghi giọng nói cho phim, quảng cáo, hoặc trò chơi.
- Many voice-over artists work from home studios. (Nhiều nghệ sĩ lồng tiếng làm việc từ phòng thu tại nhà.)
Voice acting (n): Diễn xuất bằng giọng nói – nghệ thuật thể hiện nhân vật qua giọng nói mà không xuất hiện hình ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Narration (n): Sự tường thuật, lời dẫn chuyện – thường dùng trong phim tài liệu hoặc sách nói.
- Dubbing (n): Lồng tiếng (thay thế giọng gốc bằng giọng khác) – khác với "voice over" vì dubbing đồng bộ với chuyển động môi.
- Commentary (n): Bình luận – thường dùng trong thể thao hoặc sự kiện trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Voice over (as a verb phrase): Ghi âm lời thoại ngoài hình.
- They will voice over the script tomorrow. (Họ sẽ lồng tiếng kịch bản vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
- "The voice of reason": Tiếng nói của lý trí – một người đưa ra lời khuyên hợp lý, nhưng không liên quan trực tiếp đến "voice over".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống