phosphor
Định nghĩa
Danh từ: - Chất phosphor (chất phát quang): Một chất tổng hợp có khả năng phát sáng (huỳnh quang hoặc lân quang) khi bị kích thích bởi bức xạ, thường được dùng để phủ lên màn hình của các ống tia âm cực (CRT) để tạo ra hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Màn hình được phủ một lớp phosphor để tạo ra màu sắc tươi sáng.)
- (Các máy truyền hình cũ sử dụng phosphor để hiển thị hình ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phosphor decay": Sự suy giảm phát quang của phosphor sau khi ngừng kích thích.
- The phosphor decay time affects the clarity of moving images. (Thời gian suy giảm phát quang của phosphor ảnh hưởng đến độ rõ của hình ảnh chuyển động.)
"Phosphor coating": Lớp phủ phosphor.
- The phosphor coating must be evenly applied for optimal brightness. (Lớp phủ phosphor phải được áp dụng đều để đạt độ sáng tối ưu.)
Biến thể và từ gần giống
Phosphorescent (adj): Có tính lân quang, phát sáng sau khi bị kích thích.
- The phosphorescent material glows in the dark. (Chất liệu lân quang phát sáng trong bóng tối.)
Phosphorescence (n): Hiện tượng lân quang.
- The phosphorescence of the mineral is visible at night. (Hiện tượng lân quang của khoáng vật có thể nhìn thấy vào ban đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Luminescent material: Chất phát quang.
- Fluorescent substance: Chất huỳnh quang (mặc dù có cơ chế khác, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh không chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "phosphor".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "phosphor".
Khám phá thêm
Các từ liên quan