voice part
Định nghĩa
Danh từ:
- Bè hát, phần bè: "voice part" chỉ một phần trong một tác phẩm âm nhạc được viết riêng cho một giọng hát (ca sĩ) thể hiện. Đây là một bè hoặc tuyến giai điệu dành cho giọng người, thường xuất hiện trong hợp xướng, nhạc kịch hoặc các tác phẩm thanh nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Bè hát soprano là bè cao nhất trong dàn hợp xướng.)
- (Mỗi ca sĩ phải học phần bè của riêng mình trước buổi biểu diễn.)
- (Nhà soạn nhạc đã viết một phần bè tuyệt đẹp cho giọng nam cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sing a voice part": hát một bè cụ thể. (Cô ấy hát bè alto trong dàn hợp xướng.)
- "to assign voice parts": phân bè cho các ca sĩ. (Nhạc trưởng sẽ phân bè dựa trên quãng giọng của mỗi ca sĩ.)
Biến thể và từ gần giống
- Voice (n): giọng hát. (Giọng hát của cô ấy hoàn hảo cho bè soprano.)
- Part (n): bè, phần. (Anh ấy học phần bè của mình nhanh chóng.)
- Vocal part (n): phần thanh nhạc (tương tự "voice part"). (Phần thanh nhạc đòi hỏi sự kiểm soát tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Vocal line: dòng giai điệu thanh nhạc. (Dòng giai điệu thanh nhạc cho giọng trầm rất sâu và vang.)
- Choral part: bè hợp xướng. (Bè hợp xướng được chia thành bốn giọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sing along: hát theo (một bè hoặc giai điệu). (Khán giả hát theo bè của giọng nam cao.)
- Break down: phân tích (các bè). (Giáo viên đã phân tích phần bè cho những người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
- To have a good ear for voice parts: có khả năng cảm nhận tốt các bè hát. (Anh ấy có khả năng cảm nhận tốt các bè hát và có thể nhận ra từng bè.)
- To carry a voice part: đảm nhận một bè hát. (Cô ấy có thể đảm nhận bè alto một cách dễ dàng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống