voidness
/'vɔidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất trống rỗng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn trống không, không có nội dung, sự tồn tại hoặc ý nghĩa.
- (Pháp lý) Tính vô hiệu, tính vô giá trị: Trong ngữ cảnh pháp lý, "voidness" chỉ tính chất không có hiệu lực pháp luật, không có giá trị ràng buộc hoặc không được công nhận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The voidness of the abandoned house gave it a haunting feeling. (Tính chất trống rỗng của ngôi nhà bỏ hoang tạo cho nó một cảm giác ma quái.)
- The court confirmed the voidness of the contract due to fraud. (Tòa án xác nhận tính vô hiệu của hợp đồng do gian lận.)
- He contemplated the voidness of space. (Anh ấy suy ngẫm về sự trống rỗng của không gian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Declare the voidness of": Tuyên bố tính vô hiệu của.
- The judge has the power to declare the voidness of an illegal agreement. (Thẩm phán có quyền tuyên bố tính vô hiệu của một thỏa thuận bất hợp pháp.)
"Absolute voidness": Tính vô hiệu tuyệt đối.
- A contract signed under duress has absolute voidness. (Một hợp đồng được ký dưới sự ép buộc có tính vô hiệu tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Void (adj): trống rỗng, vô hiệu.
- The contract was declared void. (Hợp đồng đã bị tuyên bố vô hiệu.)
- Void (n): khoảng trống, chỗ trống.
- He felt a void in his life after retirement. (Ông ấy cảm thấy một khoảng trống trong cuộc sống sau khi nghỉ hưu.)
- Emptiness (n): sự trống rỗng (thường mang sắc thái cảm xúc hoặc triết học hơn).
Từ đồng nghĩa
- Emptiness: sự trống rỗng.
- Invalidity: tính không hợp lệ, tính vô hiệu (pháp lý).
- Nullity: tính vô hiệu, sự không tồn tại (pháp lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "voidness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "voidness")
danh từ
- tính chất trống rỗng
- (pháp lý) tính vô hiệu, tính vô giá trị
- the voidness of an agreementtính chất vô giá trị của một hiệp định