voiturette

Học thuật
Thân thiện
voiturette

Une voiturette électrique se gare sur une place de marché.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Xe con, xe nhỏ: Một chiếc ô nhỏ, thường kích thước nhỏ gọn, thiết kế đơn giản công suất thấp hơn so với ô thông thường. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những mẫu xe cổ điển, nhỏ bé từ đầu thế kỷ 20 hoặc các phương tiện di chuyển cá nhân nhỏ hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Mon grand-père collectionne les anciennes voiturettes. (Ông tôi sưu tập những chiếc xe con cổ điển.)
    • Cette voiturette électrique est parfaite pour se déplacer en ville. (Chiếc xe con điện này hoàn hảo để di chuyển trong thành phố.)
    • Au début du 20e siècle, la voiturette était un symbole de modernité. (Vào đầu thế kỷ 20, chiếc xe con là biểu tượng của sự hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voiturette de course": xe đua cỡ nhỏ, thường dùng trong các giải đua lịch sử hoặc cho người mới bắt đầu.
    • Il pilote une voiturette de course vintage. (Anh ấy lái một chiếc xe đua cỡ nhỏ cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Voiture (n.f): xe ô (nói chung, kích thước thông thường).
  • Minivoiture (n.f): xe siêu nhỏ, xe cực nhỏ (thường hiện đại).
  • Automobile (n.f): ô (từ trang trọng hoặc tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Petite voiture: xe nhỏ.
  • Miniature automobile: xe ô thu nhỏ (trong ngữ cảnh sưu tập hoặc mô hình).
voiturette

Une voiturette électrique se gare sur une place de marché.

danh từ giống cái
  1. xe con