volapẢk
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Ngôn ngữ học) Tiếng Volapük: Chỉ một ngôn ngữ nhân tạo được tạo ra vào cuối thế kỷ 19 với mục đích trở thành một ngôn ngữ quốc tế phụ trợ.
- (Nghĩa xấu) Tiếng nói hổ lốn, thứ ngôn ngữ khó hiểu: Dùng với nghĩa miệt thị để chỉ một thứ ngôn ngữ hoặc cách nói rối rắm, lộn xộn, không ai hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le volapük était une tentative précoce de langue internationale. (Tiếng Volapük là một nỗ lực sớm để tạo ra một ngôn ngữ quốc tế.)
- Arrête de parler volapük, je ne comprends rien à ton jargon ! (Đừng có nói thứ tiếng hổ lốn ấy nữa, tôi chẳng hiểu cái thứ biệt ngữ của anh tí nào cả!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một phép ẩn dụ: Từ "volapük" thường được dùng trong văn nói không chính thức để chế giễu một thứ ngôn ngữ phức tạp, kỹ thuật hoặc khó tiếp cận.
- Ce manuel technique, c'est du volapük pour moi. (Cuốn sổ tay kỹ thuật này đối với tôi chẳng khác gì tiếng Volapük.)
Biến thể và từ gần giống
- Volapükiste (danh từ): Người nói hoặc ủng hộ tiếng Volapük.
- Espéranto (danh từ): Quốc tế ngữ Esperanto, một ngôn ngữ nhân tạo quốc tế khác ra đời sau Volapük và phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa xấu) Charabia (danh từ giống đực): Thứ tiếng nói lắp bắp khó hiểu, tiếng nói vô nghĩa.
- (Với nghĩa xấu) Galimatias (danh từ giống đực): Lời nói lộn xộn, rối rắm, vô nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "volapük".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "volapük".
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng volapuc (một thứ thế giới ngữ)
- (nghĩa xấu) tiếng nói hổ lốn