volatilisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bay hơi: Mô tả tính chất của một chất (thường là chất lỏng hoặc rắn) có thể dễ dàng chuyển thành dạng hơi hoặc khí ở nhiệt độ và áp suất thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'alcool est une substance très volatilisable. (Rượu là một chất rất dễ bay hơi.)
- Ce solvant volatilisable doit être conservé dans un récipient hermétique. (Dung môi dễ bay hơi này phải được bảo quản trong hộp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và công nghiệp, volatilisable thường được dùng để mô tả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (composés organiques volatils - COV).
- Les hydrocarbures légers sont hautement volatilisables. (Các hydrocarbon nhẹ có khả năng bay hơi rất cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Volatiliser (động từ): làm bay hơi, chuyển thành dạng hơi.
- Il faut volatiliser le solvant pour obtenir le résidu. (Cần phải làm bay hơi dung môi để thu được cặn.)
- Volatilité (danh từ giống cái): tính dễ bay hơi, độ bay hơi.
- La volatilité de ce produit pose un risque d'inhalation. (Độ bay hơi của sản phẩm này gây ra nguy cơ hít phải.)
Từ đồng nghĩa
- Évaporable: có thể bốc hơi.
- Vaporisable: có thể hóa hơi.
Từ trái nghĩa
- Non volatil: không bay hơi.
- Stable: ổn định (về mặt hóa lý).
tính từ
- có thể bay hơi