volatilisable

Học thuật
Thân thiện
volatilisable

Un solvant volatilisable s'évapore rapidement à l'air libre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bay hơi: Mô tả tính chất của một chất (thườngchất lỏng hoặc rắn) có thể dễ dàng chuyển thành dạng hơi hoặc khínhiệt độ áp suất thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'alcool est une substance très volatilisable. (Rượumột chất rất dễ bay hơi.)
    • Ce solvant volatilisable doit être conservé dans un récipient hermétique. (Dung môi dễ bay hơi này phải được bảo quản trong hộp kín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp, volatilisable thường được dùng để mô tả các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (composés organiques volatils - COV).
    • Les hydrocarbures légers sont hautement volatilisables. (Các hydrocarbon nhẹ khả năng bay hơi rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatiliser (động từ): làm bay hơi, chuyển thành dạng hơi.
    • Il faut volatiliser le solvant pour obtenir le résidu. (Cần phải làm bay hơi dung môi để thu được cặn.)
  • Volatilité (danh từ giống cái): tính dễ bay hơi, độ bay hơi.
    • La volatilité de ce produit pose un risque d'inhalation. (Độ bay hơi của sản phẩm này gây ra nguy hít phải.)
Từ đồng nghĩa
  • Évaporable: có thể bốc hơi.
  • Vaporisable: có thể hóa hơi.
Từ trái nghĩa
  • Non volatil: không bay hơi.
  • Stable: ổn định (về mặt hóa lý).
volatilisable

Un solvant volatilisable s'évapore rapidement à l'air libre.

tính từ
  1. có thể bay hơi