volatilisation

Học thuật
Thân thiện
volatilisation

Le parfum subit une volatilisation rapide dans l'air chaud.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bay hơi: Quá trình một chất chuyển từ trạng thái lỏng hoặc rắn sang trạng thái hơi (khí), thường do nhiệt độ tăng.
    • (Thân mật) Sự biến mất: Cách nói ví von, không mang tính khoa học, để chỉ việc một thứ đó đột ngột biến mất hoặc tan biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La volatilisation de l'eau est un phénomène naturel. (Sự bay hơi của nướcmột hiện tượng tự nhiên.)
    • La volatilisation des solvants peut être dangereuse. (Sự bay hơi của các dung môi có thể nguy hiểm.)
    • Après la réunion, il y a eu une volatilisation rapide des participants. (Sau cuộc họp, đã có một sự biến mất nhanh chóng của các người tham dự.) - nghĩa thân mật
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Volatilisation à l'air libre": Sự bay hơi trong không khí tự do.

    • La volatilisation à l'air libre des produits chimiques contribue à la pollution. (Sự bay hơi trong không khí tự do của các hóa chất góp phần vào ô nhiễm.)
  • "Taux de volatilisation": Tỷ lệ bay hơi.

    • Le taux de volatilisation de cette substance est très élevé. (Tỷ lệ bay hơi của chất này rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Volatiliser (động từ): Làm bay hơi, chuyển thành hơi; (thân mật) làm biến mất.

    • La chaleur volatilise le liquide. (Hơi nóng làm bay hơi chất lỏng.)
  • Volatil (tính từ): Dễ bay hơi; (nghĩa bóng) thất thường, hay thay đổi.

    • Un composé volatil. (Một hợp chất dễ bay hơi.)
    • Un caractère volatil. (Một tính khí thất thường.)
  • Volatilité (danh từ giống cái): Tính dễ bay hơi; (tài chính) tính biến động.

    • La volatilité d'un marché financier. (Tính biến động của một thị trường tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Évaporation (danh từ giống cái): Sự bốc hơi (thường dùng cho chất lỏng).
  • Dispersion (danh từ giống cái): Sự phân tán, sự tan biến (cho nghĩa thân mật "biến mất").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • Se volatiliser: Tự bay hơi; biến mất.
      • L'alcool se volatilise rapidement. (Cồn tự bay hơi rất nhanh.)
      • Mes économies se sont volatilisées. (Số tiền tiết kiệm của tôi đã biến mất.)
volatilisation

Le parfum subit une volatilisation rapide dans l'air chaud.

danh từ giống cái
  1. sự bay hơi
  2. (thân mật) sự biến mất