volatiliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm bay hơi: Làm cho một chất lỏng hoặc chất rắn chuyển thành hơi, biến mất vào không khí.
- (Thân mật) Làm bay biến đi, nhót mất: Làm cho một vật gì đó biến mất một cách nhanh chóng và thường là bí ẩn, thường do bị đánh cắp hoặc sử dụng hết.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La chaleur du soleil peut volatiliser l'eau des flaques. (Hơi nóng từ mặt trời có thể làm bay hơi nước trong các vũng nước.)
- Il a réussi à volatiliser tout l'argent en une soirée. (Anh ta đã thành công trong việc làm bay biến hết số tiền chỉ trong một buổi tối.)
- Qui a volatilisé le gâteau ? Il était là il y a cinq minutes ! (Ai đã nhót mất cái bánh vậy? Nó còn ở đây năm phút trước mà!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se volatiliser" (Động từ phản thân): Tự bay hơi; (thân mật) tự biến mất, chuồn đi.
- L'alcool se volatilise rapidement à température ambiante. (Cồn tự bay hơi nhanh ở nhiệt độ phòng.)
- Le suspect s'est volatilisé dans la foule. (Kẻ tình nghi đã chuồn mất vào đám đông.)
Biến thể và từ gần giống
Volatil (tính từ): Dễ bay hơi; (nghĩa bóng) không ổn định, thay đổi nhanh.
- Un produit chimique volatil (Một hóa chất dễ bay hơi)
- Un marché financier volatil (Một thị trường tài chính biến động)
Volatilité (danh từ): Tính dễ bay hơi; (nghĩa bóng) sự biến động, không ổn định.
- La volatilité des prix (Sự biến động của giá cả)
Từ đồng nghĩa
- Faire disparaître: Làm biến mất.
- Évaporer: Làm bốc hơi (thường dùng trong hóa học hoặc văn cảnh trang trọng hơn).
- Éclipser: Làm lu mờ, biến mất (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài hình thức phản thân "se volatiliser" đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Faire volatiliser un problème: (Nghĩa bóng) Làm cho một vấn đề biến mất, giải quyết hoặc loại bỏ nó một cách nhanh chóng.
- Le nouveau directeur a fait volatiliser les difficultés financières. (Vị giám đốc mới đã làm biến mất những khó khăn tài chính.)
ngoại động từ
- làm bay hơi
- (thân mật) làm bay biến đi, nhót mất
- Volatiliser un portefeuillenhót mất cái ví tiền