volcanisme

Học thuật
Thân thiện
volcanisme

Le volcanisme est l'ensemble des phénomènes liés aux volcans.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiện tượng núi lửa: Chỉ toàn bộ các hiện tượng quá trình liên quan đến sự phun trào magma (dung nham, tro bụi, khí) từ bên trong lòng Trái Đất lên bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le volcanisme est une force géologique puissante. (Hiện tượng núi lửamột lực địa chất mạnh mẽ.)
    • Cette région est connue pour son volcanisme actif. (Khu vực này được biết đến với hiện tượng núi lửa còn hoạt động.)
    • L'étude du volcanisme aide à comprendre la structure interne de la Terre. (Việc nghiên cứu hiện tượng núi lửa giúp hiểu cấu trúc bên trong của Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "volcanisme sous-marin": hiện tượng núi lửa dưới đáy biển.

    • Le volcanisme sous-marin crée de nouvelles montagnes et îles. (Hiện tượng núi lửa dưới đáy biển tạo ra những ngọn núi hòn đảo mới.)
  • "volcanisme explosif": hiện tượng núi lửa phun trào nổ (mãnh liệt).

    • Le volcanisme explosif est particulièrement dangereux. (Hiện tượng núi lửa phun trào nổ đặc biệt nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcanique (adj): (thuộc về) núi lửa.

    • Roche volcanique (đá núi lửa)
    • Activité volcanique (hoạt động núi lửa)
  • Volcan (n): núi lửa.

    • Le volcan est en éruption. (Núi lửa đang phun trào.)
Từ đồng nghĩa
  • Activité volcanique: hoạt động núi lửa (cách diễn đạt gần nghĩa, thường dùng để chỉ các biểu hiện cụ thể hơn là toàn bộ hiện tượng).
Các cụm từ liên quan
  • Phénomène de volcanisme: hiện tượng núi lửa (cụm từ nhấn mạnh khía cạnh "hiện tượng").
  • Zone de volcanisme: khu vực hiện tượng núi lửa.
volcanisme

Le volcanisme est l'ensemble des phénomènes liés aux volcans.

danh từ giống đực
  1. hiện tượng núi lửa

Từ có nhắc đến "volcanisme"