voliger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đóng lên (mái nhà): Hành động cố định các thanh gỗ nhỏ (gọi là "") lên kèo của một mái nhà để tạo bề mặt đỡ cho ngói, tôn hoặc vật liệu lợp khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les charpentiers vont voliger la charpente avant de poser les tuiles. (Những người thợ mộc sẽ đóng lên kèo trước khi lợp ngói.)
    • Il faut voliger toute la toiture pour qu'elle soit solide. (Cần phải đóng lên toàn bộ mái nhà để được chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire voliger": (cụm động từ) chỉ việc thực hiện hoặc thuê người thực hiện công việc đóng .
    • Nous avons fait voliger notre nouvelle maison par un artisan expérimenté. (Chúng tôi đã thuê một thợ thủ côngkinh nghiệm đóng cho ngôi nhà mới của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Volige (danh từ giống cái): thanh , loại ván mỏng dùng để lót mái.

    • Il a acheté des voliges en chêne pour la toiture. (Anh ấy đã mua những thanh bằng gỗ sồi cho mái nhà.)
  • Voligeage (danh từ giống đực): công việc, hành động đóng .

    • Le voligeage est une étape cruciale dans la construction d'un toit. (Việc đóng một bước quan trọng trong xây dựng mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Lattier (ngoại động từ): đóng lati (một loại thanh đỡ tương tự, thường dùng trong xây dựng nội thất hoặc làm trần).
  • Garnir de voliges (cụm động từ): trang bị/lắp các thanh lên.
Lưu ý
  • Từ "voliger" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng mộc. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
  1. đóng lên (mái nhà)