voliger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đóng mè lên (mái nhà): Hành động cố định các thanh gỗ nhỏ (gọi là "mè") lên kèo của một mái nhà để tạo bề mặt đỡ cho ngói, tôn hoặc vật liệu lợp khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les charpentiers vont voliger la charpente avant de poser les tuiles. (Những người thợ mộc sẽ đóng mè lên kèo trước khi lợp ngói.)
- Il faut voliger toute la toiture pour qu'elle soit solide. (Cần phải đóng mè lên toàn bộ mái nhà để nó được chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire voliger": (cụm động từ) chỉ việc thực hiện hoặc thuê người thực hiện công việc đóng mè.
- Nous avons fait voliger notre nouvelle maison par un artisan expérimenté. (Chúng tôi đã thuê một thợ thủ công có kinh nghiệm đóng mè cho ngôi nhà mới của mình.)
Biến thể và từ liên quan
Volige (danh từ giống cái): thanh mè, loại ván mỏng dùng để lót mái.
- Il a acheté des voliges en chêne pour la toiture. (Anh ấy đã mua những thanh mè bằng gỗ sồi cho mái nhà.)
Voligeage (danh từ giống đực): công việc, hành động đóng mè.
- Le voligeage est une étape cruciale dans la construction d'un toit. (Việc đóng mè là một bước quan trọng trong xây dựng mái nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Lattier (ngoại động từ): đóng lati (một loại thanh đỡ tương tự, thường dùng trong xây dựng nội thất hoặc làm trần).
- Garnir de voliges (cụm động từ): trang bị/lắp các thanh mè lên.
Lưu ý
- Từ "voliger" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực xây dựng và mộc. Nó không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
ngoại động từ
- đóng mè lên (mái nhà)