volitif

Học thuật
Thân thiện
volitif

L'enfant fait un geste volitif pour attraper le ballon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) Tâmhọc: Liên quan đến ý chí, thuộc về khả năng hoặc hành độngý thức của ý chí.
    • (Thuộc) Ngôn ngữ học: Chỉ một hình thái ngôn ngữ biểu thị ý chí, mong muốn hoặc ý định của người nói.
  2. Danh từ giống đực:

    • Ngôn ngữ học: Hình thái ý chí; một dạng ngữ pháp hoặc cấu trúc trong ngôn ngữ dùng để diễn đạt ý muốn, ý định hoặc sự quyết tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'analyse des processus volitifs est complexe. (Việc phân tích các quá trình thuộc ý chí rất phức tạp.)
    • En linguistique, le mode volitif exprime un désir. (Trong ngôn ngữ học, thức hình thái ý chí biểu đạt một mong muốn.)
  • Danh từ:

    • Le volitif est un mode grammatical dans certaines langues. (Hình thái ý chímột thức ngữ pháp trong một số ngôn ngữ.)
    • Cette phrase est au volitif. (Câu nàyhình thái ý chí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phénomènes volitifs": Các hiện tượng thuộc ý chí, thường được nghiên cứu trong tâmhọc triết học.

    • Les philosophes étudient les phénomènes volitifs. (Các nhà triết học nghiên cứu các hiện tượng thuộc ý chí.)
  • "Forme volitive": Hình thức ý chí, một cách gọi khác của hình thái ý chí trong ngôn ngữ học.

    • Le souhait est souvent exprimé par une forme volitive. (Lời chúc thường được diễn đạt bằng một hình thức ý chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Volition (danh từ giống cái): Ý chí, sự quyết tâm, hành độngý thức của ý chí.
    • C'est un acte de ma propre volition. (Đómột hành động từ chính ý chí của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Désidératif (tính từ/danh từ): (Thuộc) mong muốn, hình thái mong muốn (trong ngôn ngữ học).
  • Intentionnel (tính từ): chủ ý, cố ý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến)

volitif

L'enfant fait un geste volitif pour attraper le ballon.

tính từ
  1. (tâmhọc) xem volition
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) hình thái ý chí
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hình thái ý chí

Từ có nhắc đến "volitif"