volitif

tính từ
  1. (tâmhọc) xem volition
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) hình thái ý chí
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) hình thái ý chí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "volitif"

volitif
L'enfant fait un geste volitif pour attraper le ballon.