volitive

/vou'liʃənl/ Cách viết khác : (volitive) /'vɔlitiv/
Học thuật
Thân thiện
volitive

The volitive power of the mind helps us achieve our goals.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) ý chí: Liên quan đến khả năng đưa ra quyết định hoặc lựa chọn một cách ý thức tự nguyện.
    • Biểu thị ý muốn hoặc nguyện vọng: Trong ngôn ngữ học, dùng để chỉ một dạng thức ngôn ngữ (như một cách chia động từ) thể hiện ý muốn, mong ước hoặc sự cho phép.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The decision was a volitive act, made after careful consideration. (Quyết định đó một hành động thuộc về ý chí, được đưa ra sau khi cân nhắc cẩn thận.)
    • Some languages have a specific volitive mood in their grammar. (Một số ngôn ngữ một thức (mood) biểu ý chí cụ thể trong ngữ pháp của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học tâm lý học: "Volitive" thường mô tả các quá trình tinh thần liên quan trực tiếp đến việc ra quyết định thực hiện hành động chủ đích.

    • The study focuses on the volitive aspects of human behavior. (Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh thuộc ý chí của hành vi con người.)
  • Trong ngôn ngữ học: Thuật ngữ này được dùng để phân loại các yếu tố ngôn ngữ biểu đạt ý muốn.

    • The suffix in this verb form is a volitive marker. (Hậu tố trong dạng động từ này một dấu hiệu biểu ý chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Volition (danh từ): ý chí, hành động ý thức của việc lựa chọn hoặc quyết định.

    • She left the company of her own volition. ( ấy rời công ty bằng chính ý chí của mình.)
  • Volitional (tính từ): (thuộc) ý chí. (Đây từ đồng nghĩa cách dùng rất gần với "volitive").

    • Breathing is usually automatic, but it can be volitional too. (Hơi thở thường tự động, nhưng cũng có thể hành động ý chí.)
Từ đồng nghĩa
  • Volitional: (thuộc) ý chí.
  • Conative: (thuộc) sự nỗ lực hay ý chí hướng tới một mục tiêu (một thuật ngữ chuyên môn tương tự).
Lưu ý
  • Từ "volitive" ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, triết học, tâm lý học ngôn ngữ học.
  • Trong nhiều trường hợp, từ "volitional" có thể được dùng thay thế với nghĩa tương tự.
volitive

The volitive power of the mind helps us achieve our goals.

tính từ
  1. (thuộc) ý chí
    • volitional power
      sức mạnh của ý chí