volleyball

/'vɔlibɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
volleyball

A player serves the volleyball over the net.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bóng chuyền: Một môn thể thao đồng đội trong đó hai đội, được ngăn cách bởi một tấm lưới cao, cố gắng đánh một quả bóng qua lưới chạm đất trong phần sân của đối phương bằng cách sử dụng chủ yếu tay cánh tay.
    • Quả bóng chuyền: Quả bóng được sử dụng để chơi môn thể thao này, thường làm bằng da hoặc vật liệu tổng hợp được bơm căng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ môn thể thao):
    • We play volleyball every Saturday at the beach. (Chúng tôi chơi bóng chuyền vào mỗi thứ Bảybãi biển.)
    • She is on the university volleyball team. ( ấy thành viên của đội bóng chuyền đại học.)
  • Danh từ (chỉ quả bóng):
    • Can you pass me the volleyball? (Bạn có thể chuyền quả bóng chuyền cho tôi được không?)
    • The volleyball is deflated and needs more air. (Quả bóng chuyền bị xẹp hơi cần được bơm thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Indoor volleyball": Bóng chuyền trong nhà, hình thức thi đấu tiêu chuẩn với sáu người mỗi đội trên sân cứng.
    • The Olympics feature both indoor and beach volleyball. (Thế vận hội cả thi đấu bóng chuyền trong nhà bóng chuyền bãi biển.)
  • "Beach volleyball": Bóng chuyền bãi biển, thường được chơi trên cát với hai người mỗi đội.
    • Beach volleyball is very popular in coastal cities. (Bóng chuyền bãi biển rất phổ biếncác thành phố ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Volleyball player (n): Vận động viên bóng chuyền, người chơi bóng chuyền.
    • He is a professional volleyball player. (Anh ấy một vận động viên bóng chuyền chuyên nghiệp.)
  • Volleyball court (n): Sân bóng chuyền.
    • The volleyball court is marked with boundary lines. (Sân bóng chuyền được đánh dấu bằng các đường biên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sport: Môn thể thao (nghĩa rộng, chỉ chung các hoạt động thể thao).
  • Ball game: Môn thể thao dùng bóng (nghĩa rộng, bao gồm bóng chuyền, bóng rổ, bóng đá...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "volleyball")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "volleyball")

volleyball

A player serves the volleyball over the net.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) bóng chuyền