volmeter

/'voult,mi:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vôn kế: Một dụng cụ đo lường điện dùng để đo hiệu điện thế (điện áp) giữa hai điểm trong một mạch điện. Đơn vị đo vôn (V).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • To measure the battery's voltage, you need a voltmeter. (Để đo điện áp của pin, bạn cần một vôn kế.)
    • The technician connected the voltmeter to the circuit. (Kỹ thuật viên đã kết nối vôn kế vào mạch điện.)
    • The digital voltmeter displayed a reading of 220 volts. (Vôn kế kỹ thuật số hiển thị giá trị 220 vôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Analog voltmeter": Vôn kế tương tự (sử dụng kim chỉ trên thang đo).
    • The old analog voltmeter is less precise than the new digital one. (Chiếc vôn kế tương tự kém chính xác hơn chiếc vôn kế số mới.)
  • "Digital voltmeter": Vôn kế kỹ thuật số (hiển thị giá trị số trên màn hình).
    • A digital voltmeter is easier to read accurately. (Vôn kế kỹ thuật số dễ đọc chính xác hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Multimeter (n): Đồng hồ vạn năng (một dụng cụ đo kết hợp nhiều chức năng, thường bao gồm đo điện áp, dòng điện điện trở).
    • A multimeter can function as a voltmeter, ammeter, and ohmmeter. (Đồng hồ vạn năng có thể hoạt động như một vôn kế, ampe kế ôm kế.)
Từ đồng nghĩa
  • Voltage meter: Đồng hồ đo điện áp (cách gọi khác của voltmeter).
danh từ
  1. (điện học) cái đo vôn