volontairement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cố ý, có chủ đích: Hành động được thực hiện với sự suy nghĩ và ý định trước, không phải do vô tình hay bất ngờ.
- Một cách tự nguyện, tự giác: Hành động xuất phát từ ý muốn và sự đồng ý của bản thân, không bị ép buộc.
Ví dụ sử dụng
Với nghĩa "cố ý":
- Il a volontairement caché la vérité. (Anh ấy đã cố ý giấu sự thật.)
- Elle a volontairement ignoré mes conseils. (Cô ấy đã cố tình phớt lờ lời khuyên của tôi.)
Với nghĩa "tự nguyện":
- Ils se sont présentés volontairement à la police. (Họ đã tự nguyện trình diện cảnh sát.)
- J'ai accepté volontairement cette mission difficile. (Tôi đã tự nguyện nhận nhiệm vụ khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir volontairement": hành động một cách có chủ ý.
- Le témoin a agi volontairement pour protéger l'accusé. (Nhân chứng đã hành động một cách có chủ ý để bảo vệ bị cáo.)
"Se sacrifier volontairement": tự nguyện hy sinh.
- Les pompiers se sont sacrifiés volontairement pour sauver les victimes. (Những người lính cứu hỏa đã tự nguyện hy sinh để cứu các nạn nhân.)
Biến thể và từ gần giống
Volontaire (tính từ): có ý chí, kiên quyết; (danh từ): tình nguyện viên.
- Un enfant volontaire. (Một đứa trẻ có ý chí.)
- Les volontaires pour le nettoyage de la plage. (Những tình nguyện viên dọn dẹp bãi biển.)
Volonté (danh từ): ý chí, ý muốn.
- Avoir une forte volonté. (Có một ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Exprès (phó từ): một cách cố ý, có chủ tâm.
- Délibérément (phó từ): một cách có chủ ý, có suy tính.
- Spontanément (phó từ): một cách tự phát, tự nguyện (nhấn mạnh tính tự nhiên, không chuẩn bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là phó từ. Tuy nhiên, nó thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm.) - Faire volontairement + [quelque chose]: cố ý làm việc gì đó. - Choisir volontairement + [quelque chose]: tự nguyện lựa chọn cái gì đó.
Thành ngữ liên quan
- "À dessein": có chủ đích, cố ý (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
- Il est arrivé en retard à dessein pour provoquer. (Anh ta đến muộn có chủ đích để khiêu khích.)
phó từ
- cố ý
- Faire tomber volontairement son camaradecố ý làm ngã bạn
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tự nguyện
- Obéir volontairementtự nguyện vâng lời