volontairement

Học thuật
Thân thiện
volontairement

Il a volontairement laissé tomber son stylo par terre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách cố ý, chủ đích: Hành động được thực hiện với sự suy nghĩ ý định trước, không phải do vô tình hay bất ngờ.
    • Một cách tự nguyện, tự giác: Hành động xuất phát từ ý muốn sự đồng ý của bản thân, không bị ép buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Với nghĩa "cố ý":

    • Il a volontairement caché la vérité. (Anh ấy đã cố ý giấu sự thật.)
    • Elle a volontairement ignoré mes conseils. ( ấy đã cố tình phớt lờ lời khuyên của tôi.)
  • Với nghĩa "tự nguyện":

    • Ils se sont présentés volontairement à la police. (Họ đã tự nguyện trình diện cảnh sát.)
    • J'ai accepté volontairement cette mission difficile. (Tôi đã tự nguyện nhận nhiệm vụ khó khăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir volontairement": hành động một cách chủ ý.

    • Le témoin a agi volontairement pour protéger l'accusé. (Nhân chứng đã hành động một cách chủ ý để bảo vệ bị cáo.)
  • "Se sacrifier volontairement": tự nguyện hy sinh.

    • Les pompiers se sont sacrifiés volontairement pour sauver les victimes. (Những người lính cứu hỏa đã tự nguyện hy sinh để cứu các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Volontaire (tính từ): có ý chí, kiên quyết; (danh từ): tình nguyện viên.

    • Un enfant volontaire. (Một đứa trẻý chí.)
    • Les volontaires pour le nettoyage de la plage. (Những tình nguyện viên dọn dẹp bãi biển.)
  • Volonté (danh từ): ý chí, ý muốn.

    • Avoir une forte volonté. (Có một ý chí mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Exprès (phó từ): một cách cố ý, chủ tâm.
  • Délibérément (phó từ): một cách chủ ý, suy tính.
  • Spontanément (phó từ): một cách tự phát, tự nguyện (nhấn mạnh tính tự nhiên, không chuẩn bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâyphó từ. Tuy nhiên, thường kết hợp với động từ để tạo thành cụm.) - Faire volontairement + [quelque chose]: cố ý làm việcđó. - Choisir volontairement + [quelque chose]: tự nguyện lựa chọn cái gì đó.

Thành ngữ liên quan
  • dessein": chủ đích, cố ý (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
    • Il est arrivé en retard à dessein pour provoquer. (Anh ta đến muộn chủ đích để khiêu khích.)
volontairement

Il a volontairement laissé tomber son stylo par terre.

phó từ
  1. cố ý
    • Faire tomber volontairement son camarade
      cố ý làm ngã bạn
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tự nguyện
    • Obéir volontairement
      tự nguyện vâng lời

Từ trái nghĩa

Từ chứa "volontairement"

Từ có nhắc đến "volontairement"