volontariat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tình nguyện, công việc tình nguyện: Chỉ hành động hoặc hoạt động làm việc một cách tự nguyện, không nhận thù lao, vì lợi ích cộng đồng hoặc một tổ chức.
- Sự tình nguyện tòng quân: (Nghĩa cụ thể) Việc gia nhập quân đội một cách tự nguyện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a fait du volontariat dans une association caritative. (Anh ấy đã làm công việc tình nguyện cho một hiệp hội từ thiện.)
- Le volontariat est une expérience très enrichissante. (Công việc tình nguyện là một trải nghiệm rất bổ ích.)
- Le volontariat pour la défense nationale est ouvert aux jeunes. (Việc tình nguyện tòng quân phục vụ quốc phòng mở ra cho thanh niên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être en volontariat": đang trong thời gian làm tình nguyện viên.
- Elle est en volontariat à l'étranger pour six mois. (Cô ấy đang làm tình nguyện viên ở nước ngoài trong sáu tháng.)
"mission de volontariat": nhiệm vụ/sứ mệnh tình nguyện.
- Il part en mission de volontariat humanitaire. (Anh ấy lên đường thực hiện một sứ mệnh tình nguyện nhân đạo.)
Biến thể và từ gần giống
Volontaire (danh từ/ tính từ): tình nguyện viên; có tính tự nguyện.
- Les volontaires nettoient la plage. (Các tình nguyện viên đang dọn dẹp bãi biển.)
- Un geste volontaire. (Một hành động tự nguyện.)
Bénévolat (danh từ giống đực): công việc thiện nguyện, thường không chính thức hơn "volontariat".
- Il consacre son temps au bénévolat dans un hospice. (Ông ấy dành thời gian làm công việc thiện nguyện trong một viện dưỡng lão.)
Từ đồng nghĩa
- Bénévolat: thiện nguyện (nhấn mạnh tính không lương, vô vị lợi).
- Engagement désintéressé: sự dấn thân không vụ lợi.
Các cụm từ liên quan
Service volontaire: dịch vụ tình nguyện.
- Un service volontaire européen. (Một chương trình dịch vụ tình nguyện châu Âu.)
Contrat de volontariat: hợp đồng tình nguyện.
- Ils ont signé un contrat de volontariat d'un an. (Họ đã ký một hợp đồng tình nguyện một năm.)
Thành ngữ liên quan
- Faire acte de volontariat: thực hiện một hành động tình nguyện.
- En aidant ses voisins, il fait acte de volontariat au quotidien. (Bằng việc giúp đỡ hàng xóm, anh ấy thực hiện hành động tình nguyện mỗi ngày.)
danh từ giống đực
- sự tình nguyện tòng quân