volontarisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Triết học) Thuyết ý chí: Một học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò chủ đạo, quyết định của ý chí con người trong việc hình thành niềm tin, hành động và thậm chí là thực tại. Nó thường đối lập với các quan điểm cho rằng hành vi bị chi phối bởi các yếu tố bên ngoài như số phận, môi trường hay các quy luật khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le volontarisme de ce philosophe met l'accent sur la liberté humaine. (Thuyết ý chí của triết gia này nhấn mạnh vào sự tự do của con người.)
- Sa décision relève d'un pur volontarisme, sans tenir compte des contraintes pratiques. (Quyết định của anh ta xuất phát từ một thuyết ý chí thuần túy, không tính đến các ràng buộc thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Volontarisme politique: Thường dùng để chỉ một đường lối hoặc phong cách chính trị chủ trương hành động quyết liệt, dựa nhiều vào ý chí và nỗ lực chủ quan để đạt được mục tiêu, đôi khi bất chấp các điều kiện khách quan.
- Le volontarisme politique du gouvernement en matière écologique est salué. (Thuyết ý chí chính trị của chính phủ trong vấn đề sinh thái được hoan nghênh.)
Biến thể và từ gần giống
- Volontaire (adj): có ý chí, kiên quyết; (danh từ) tình nguyện viên.
- Un effort volontaire. (Một nỗ lực có ý chí.)
- Volonté (n.f): ý chí, ý muốn.
- Avoir une forte volonté. (Có một ý chí mạnh mẽ.)
- Volontariste (adj): thuộc về thuyết ý chí; có tính chất ý chí, quyết tâm cao.
- Une attitude volontariste. (Một thái độ đầy ý chí.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophie de la volonté: Triết học về ý chí.
- Primat de la volonté: Sự ưu tiên/chiếm vị trí chủ đạo của ý chí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'volontarisme')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'volontarisme')
danh từ giống đực
- (triết học) thuyết ý chí