volontariste

Học thuật
Thân thiện
volontariste

Une personne volontariste s'engage dans un projet communautaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về chủ nghĩa ý chí: liên quan đến học thuyết triết học nhấn mạnh vai trò quyết định của ý chí con người, đặc biệttrong đạo đức hành động, hơn làtrí hay các điều kiện bên ngoài.
    • Thể hiện sự quyết tâm mạnh mẽ, chủ động: Mang tính chất của một người tin tưởng hành động dựa trên ý chí mạnh mẽ, sự nỗ lực cá nhân để đạt được mục tiêu, thường bất chấp khó khăn.
  2. Danh từ (giống đực/giống cái):

    • Người theo thuyết ý chí: Người ủng hộ hoặc theo đuổi học thuyết triết học "volontarisme" (chủ nghĩa ý chí).
    • Người chủ trương hành động dựa trên ý chí: Người thái độ hành động thể hiện sự tin tưởng vào sức mạnh của ý chí cá nhân trong việc định hình hiện thực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une politique volontariste en matière d'emploi. (Một chính sách chủ động/quyết liệt trong vấn đề việc làm.)
    • Son approche volontariste lui a permis de surmonter tous les obstacles. (Cách tiếp cận dựa trên ý chí mạnh mẽ của anh ấy đã cho phép anh vượt qua mọi trở ngại.)
  • Danh từ:
    • En philosophie, Schopenhauer est considéré comme un volontariste. (Trong triết học, Schopenhauer được coi là một người theo thuyết ý chí.)
    • C'est une volontariste ; elle croit que tout est possible avec de la détermination. ( ấymột người tin vào sức mạnh ý chí; ấy tin rằng mọi thứ đều có thể với sự quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une économie volontariste": Một nền kinh tế trong đó nhà nước can thiệp tích cực chủ động để định hướng phát triển, thay vì để cho các quy luật thị trường tự vận hành hoàn toàn.
  • "Un management volontariste": Một phong cách quảnchú trọng vào việc thúc đẩy ý chí, động lực sự chủ động của nhân viên để đạt được các mục tiêu đã đề ra.
Biến thể từ liên quan
  • Volontarisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa ý chí (học thuyết triết học).
  • Volontaire (tính từ/danh từ): Tự nguyện; có ý chí, quyết tâm / Tình nguyện viên. (Lưu ý: "volontaire" nhấn mạnh vào tính tự nguyện hoặc ý chí cá nhân, trong khi "volontariste" thường mang sắc thái triết học hoặc chỉ một chủ trương, đường lối tính hệ thống dựa trên ý chí).
Từ đồng nghĩa
  • Déterminé (adj): Quyết tâm, kiên quyết.
  • Actif/Interventionniste (adj, trong bối cảnh chính sách): Chủ động/Can thiệp.
  • Décidé (adj): Đã quyết định, dứt khoát.
Từ trái nghĩa
  • Fataliste (adj/danh từ): Theo thuyết định mệnh / Người theo thuyết định mệnh.
  • Passif (adj): Thụ động.
  • Résigné (adj): Cam chịu.
volontariste

Une personne volontariste s'engage dans un projet communautaire.

tính từ
  1. xem volontarisme
danh từ
  1. (triết học) người theo thuyết ý chí

Từ có nhắc đến "volontariste"